Cách dùng "你看不出来他们在耍无赖啊" (nǐ kàn bù chū lái tā men zài shuǎ wú lài a) trong hội thoại tiếng Trung
你看不出来他们在耍无赖啊
Chàng không nhìn ra bọn họ đang giở trò vô lại à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:36
gǒu yǎo gǒu yī zuǐ máo wǒ men gēn tā men dòu nà wǒ men chéng shén me le
狗咬狗一嘴毛 我们跟他们斗 那我们成什么了
“Chó cắn chó, một miệng đầy lông. Chúng ta đấu với bọn họ. Thì chúng ta thành ra cái gì chứ?”
LINE 0225:40
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
bù不
chū出
lái来
tā他
men们
zài在
shuǎ耍
wú无
lài赖
a啊
“Chàng không nhìn ra bọn họ đang giở trò vô lại à?”
LINE 0325:43
duì fù wú lài jiù dé yòng wú lài de fāng fǎ duì fù tā men dé gèng wú lài
对付无赖 就得用无赖的方法对付他们 得更无赖
“Đối phó với kẻ vô lại. thì phải dùng cách vô lại để đối phó với chúng. Phải vô lại hơn nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me cái fā xiàn nǐ shì zhè yàng de rén neSao bây giờ em mới phát hiện ra chị là người như thế này chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ sāng mà huái de yǒu shén me yòng a nà zěn me le wǒ zhǎng nà me dàChỉ dâu mắng hòe thì có tác dụng gì chứ? Thì đã sao? Em lớn từng này rồi,

HSK 5
0:03s
hái méi shòu guò zhè zhǒng qì ne bú shì nǐ zhè gēn xiǎo hái guō jiā jiā shì dechưa bao giờ phải chịu ấm ức thế này đâu. Không phải, em làm thế này giống như trẻ con chơi đồ hàng vậy,

HSK 6
0:03s
héng zhe tǎng shù zhe tǎng dǎ gǔn dōu xíng leNằm ngang, nằm dọc, lăn lộn cũng được rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēi děi bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī gǎn jìn shā jué shì baCứ phải dồn chúng tôi vào đường chết, đuổi cùng giết tận phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè huà tài nán xīn lǐ zěn me zhuó mó de bié rén bù zhī dào shì baLời em nói khó nghe quá. Trong lòng đang nghĩ gì vậy? Người khác không biết phải không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s