Cách dùng "你知道他救了你还这么说他" (nǐ zhī dào tā jiù le nǐ hái zhè me shuō tā) trong hội thoại tiếng Trung
你知道他救了你还这么说他
Anh biết anh ấy đã cứu anh mà còn nói anh ấy như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:38
wǒ dōu bú huì jiù wǒ zì jǐ nǐ shuō zhāng yún kuí tā shì bú shì dà shǎ zi
我都不会救我自己 你说张云魁他是不是大傻子
“tôi cũng sẽ không cứu chính mình. Anh nói xem Trương Vân Khôi có phải là một tên đại ngốc không?”
LINE 0228:41
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
tā他
jiù救
le了
nǐ你
hái还
zhè这
me么
shuō说
tā他
“Anh biết anh ấy đã cứu anh mà còn nói anh ấy như vậy.”
LINE 0328:43
nǐ你
jiù就
yī一
bèi辈
zi子
dāng当
gè个
pá爬
chóng虫
ba吧
“Vậy thì cả đời này anh cứ làm một con sâu bọ đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me cái fā xiàn nǐ shì zhè yàng de rén neSao bây giờ em mới phát hiện ra chị là người như thế này chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ sāng mà huái de yǒu shén me yòng a nà zěn me le wǒ zhǎng nà me dàChỉ dâu mắng hòe thì có tác dụng gì chứ? Thì đã sao? Em lớn từng này rồi,

HSK 5
0:03s
hái méi shòu guò zhè zhǒng qì ne bú shì nǐ zhè gēn xiǎo hái guō jiā jiā shì dechưa bao giờ phải chịu ấm ức thế này đâu. Không phải, em làm thế này giống như trẻ con chơi đồ hàng vậy,

HSK 6
0:03s
héng zhe tǎng shù zhe tǎng dǎ gǔn dōu xíng leNằm ngang, nằm dọc, lăn lộn cũng được rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēi děi bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī gǎn jìn shā jué shì baCứ phải dồn chúng tôi vào đường chết, đuổi cùng giết tận phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè huà tài nán xīn lǐ zěn me zhuó mó de bié rén bù zhī dào shì baLời em nói khó nghe quá. Trong lòng đang nghĩ gì vậy? Người khác không biết phải không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s