Cách dùng "我就是被宰 那也是我的生活" (wǒ jiù shì bèi zǎi nà yě shì wǒ de shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
我就是被宰 那也是我的生活
Tôi có bị làm thịt, đó cũng là cuộc sống của tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:37
wǒ zǒu le nǐ jiù xǐ gān jìng bó zi děng zhe bèi tā liǎ zǎi ba
我走了 你就洗干净脖子 等着被他俩宰吧
“Tôi mà đi rồi, cô cứ rửa sạch cổ mà chờ bị hai người họ làm thịt đi.”
LINE 0231:41
PLAYING SCENEwǒ jiù shì bèi zǎi nà yě shì wǒ de shēng huó
我就是被宰 那也是我的生活
“Tôi có bị làm thịt, đó cũng là cuộc sống của tôi,”
LINE 0331:43
gēn跟
nǐ你
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“không liên quan gì đến anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me cái fā xiàn nǐ shì zhè yàng de rén neSao bây giờ em mới phát hiện ra chị là người như thế này chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ sāng mà huái de yǒu shén me yòng a nà zěn me le wǒ zhǎng nà me dàChỉ dâu mắng hòe thì có tác dụng gì chứ? Thì đã sao? Em lớn từng này rồi,

HSK 5
0:03s
hái méi shòu guò zhè zhǒng qì ne bú shì nǐ zhè gēn xiǎo hái guō jiā jiā shì dechưa bao giờ phải chịu ấm ức thế này đâu. Không phải, em làm thế này giống như trẻ con chơi đồ hàng vậy,

HSK 6
0:03s
héng zhe tǎng shù zhe tǎng dǎ gǔn dōu xíng leNằm ngang, nằm dọc, lăn lộn cũng được rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēi děi bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī gǎn jìn shā jué shì baCứ phải dồn chúng tôi vào đường chết, đuổi cùng giết tận phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè huà tài nán xīn lǐ zěn me zhuó mó de bié rén bù zhī dào shì baLời em nói khó nghe quá. Trong lòng đang nghĩ gì vậy? Người khác không biết phải không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s