Cách dùng "把这个取下来 谢谢 好 可以" (bǎ zhè ge qǔ xià lái xiè xiè hǎo kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
把这个取下来 谢谢 好 可以
Tháo cái này ra. Cảm ơn. Được rồi, được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
hái还
yǒu有
rén人
zài在
ài爱
nǐ你
“♪ Lắng nghe tiếng mây khóc ♪ vẫn có người yêu em.”
LINE 0216:10
PLAYING SCENEbǎ zhè ge qǔ xià lái xiè xiè hǎo kě yǐ
把这个取下来 谢谢 好 可以
“Tháo cái này ra. Cảm ơn. Được rồi, được rồi.”
LINE 0316:14
hǎo zài níng yī quān
好 再拧一圈
“Được rồi, vặn thêm lần nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s