Cách dùng "不管有没有我在" (bù guǎn yǒu méi yǒu wǒ zài) trong hội thoại tiếng Trung
不管有没有我在
Cho dù có tớ ở đây hay không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:54
tā她
bǐ比
wǒ我
xiǎng想
de的
gèng更
jiān坚
qiáng强
“cô ấy kiên cường hơn tớ nghĩ nhiều.”
LINE 0233:58
PLAYING SCENEbù不
guǎn管
yǒu有
méi没
yǒu有
wǒ我
zài在
“Cho dù có tớ ở đây hay không”
LINE 0334:01
tā她
de的
xiào笑
róng容
zú足
gòu够
càn灿
làn烂
“thì nụ cười của cô ấy vẫn xán lạn như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s