Cách dùng "结果吗我倒没梦到 但是吧" (jié guǒ ma wǒ dào méi mèng dào dàn shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
结果吗我倒没梦到 但是吧
Tôi thì không mơ thấy kết quả. Nhưng mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:31
yíng赢
méi没
yíng赢
kuài快
shuō说
“Mau nói đi, thắng không?”
LINE 0235:33
PLAYING SCENEjié guǒ ma wǒ dào méi mèng dào dàn shì ba
结果吗我倒没梦到 但是吧
“Tôi thì không mơ thấy kết quả. Nhưng mà”
LINE 0335:35
wǒ我
mèng梦
dào到
le了
fāng方
sū苏
lún伦
de的
yī一
zhāng张
dà大
liǎn脸
“tôi mơ thấy gương mặt của Phương Tô Luân”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s