Cách dùng "可能你们自己都没有发觉" (kě néng nǐ men zì jǐ dōu méi yǒu fā jué) trong hội thoại tiếng Trung
可能你们自己都没有发觉
Có thể chính các em cũng chưa nhận ra được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:49
zhǎo找
dào到
le了
zú足
qiú球
de的
yì意
yì义
“của bóng đá ở các em.”
LINE 0221:53
PLAYING SCENEkě可
néng能
nǐ你
men们
zì自
jǐ己
dōu都
méi没
yǒu有
fā发
jué觉
“Có thể chính các em cũng chưa nhận ra được.”
LINE 0321:56
zài wǒ men tōng wǎng shèng lì de lù shàng nǐ men zǎo jiù bú shì mián huā le
在我们通往胜利的路上 你们早就不是棉花了
“Trên đường tới chiến thắng, các em không còn là bông nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s