Cách dùng "你们还有什么要问的吗" (nǐ men hái yǒu shén me yào wèn de ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们还有什么要问的吗
Các em còn gì muốn hỏi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:37
yǐng影
xiǎng响
dào到
héng恒
jiǔ久
“làm ảnh hưởng đến Hằng Cửu.”
LINE 0242:45
PLAYING SCENEnǐ你
men们
hái还
yǒu有
shén什
me么
yào要
wèn问
de的
ma吗
“Các em còn gì muốn hỏi không?”
LINE 0342:51
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
nǐ你
men们
zì自
jǐ己
jué决
dìng定
“Chuyện này các em tự giải quyết đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ jí hú tú le wǒ qí shí yì zhí zài dǎ gōng zhuàn qiánNên cậu cuống quá làm liều ư? Thật ra tôi vẫn luôn làm thêm kiếm tiền,

HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s