Cách dùng "你 你怎么在这" (nǐ nǐ zěn me zài zhè) trong hội thoại tiếng Trung
你 你怎么在这
Cậu... Sao cậu lại ở đây?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:25
yòng用
tā它
ba吧
“Dùng nó đi.”
LINE 0206:34
PLAYING SCENEnǐ nǐ zěn me zài zhè
你 你怎么在这
“Cậu... Sao cậu lại ở đây?”
LINE 0306:37
xiǎo lín lǎo shī hē zuì le méi rén suǒ mén
小林老师喝醉了 没人锁门
“Cô Lâm say rượu, không ai khóa cửa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s