Cách dùng "全是自动化设备 跟电影里的宇宙飞船一样" (quán shì zì dòng huà shè bèi gēn diàn yǐng lǐ de yǔ zhòu fēi chuán yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
全是自动化设备 跟电影里的宇宙飞船一样
Tất cả đều là thiết bị tự động. Hệt như tàu vũ trụ trong phim vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:48
xiè xiè jiào liàn duì hái yǒu hái yǒu nà biān de zhàn shù huì yì shì
谢谢教练 对还有还有那边的战术会议室
“Cảm ơn huấn luyện viên. Phải rồi, còn có phòng họp chiến thuật bên kia.”
LINE 0223:52
PLAYING SCENEquán shì zì dòng huà shè bèi gēn diàn yǐng lǐ de yǔ zhòu fēi chuán yī yàng
全是自动化设备 跟电影里的宇宙飞船一样
“Tất cả đều là thiết bị tự động. Hệt như tàu vũ trụ trong phim vậy.”
LINE 0323:55
hái yǒu a duì hái yǒu zhōng yāng dà kōng tiáo
还有啊对 还有中央大空调
“- Còn nữa cơ. - Phải rồi, còn có điều hòa trung tâm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s