Cách dùng "什么温温室的那个泳池" (shén me wēn wēn shì de nà ge yǒng chí) trong hội thoại tiếng Trung
什么温温室的那个泳池
Còn hồ bơi trong nhà có máy sưởi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:41
lǎo dà le hái xiāng xiāng de hái yǒu hái yǒu nà ge
老大了还香香的 还有还有那个
“Rất to, còn có mùi thơm. Còn cái kia, cái kia nữa.”
LINE 0223:44
PLAYING SCENEshén什
me么
wēn温
wēn温
shì室
de的
nà那
ge个
yǒng泳
chí池
“Còn hồ bơi trong nhà có máy sưởi nữa.”
LINE 0323:48
xiè xiè jiào liàn duì hái yǒu hái yǒu nà biān de zhàn shù huì yì shì
谢谢教练 对还有还有那边的战术会议室
“Cảm ơn huấn luyện viên. Phải rồi, còn có phòng họp chiến thuật bên kia.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s