Cách dùng "四个中场 还有一个前锋" (sì gè zhōng chǎng hái yǒu yí gè qián fēng) trong hội thoại tiếng Trung
四个中场 还有一个前锋
bốn tiền vệ. Còn có một tiền đạo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:04
héng jiǔ de sì yī sì yī zhèn xíng shì sì gè hòu wèi yí gè hòu yāo
恒久的四一四一阵型 是四个后卫 一个后腰
“[Sơ đồ 4-1-4-1 của Vĩnh Xuyên Hằng Cửu] Đội hình của Hằng Cửu là 4-1-4. Bốn hậu vệ, một tiền vệ phòng ngự,”
LINE 0219:08
PLAYING SCENEsì gè zhōng chǎng hái yǒu yí gè qián fēng
四个中场 还有一个前锋
“bốn tiền vệ. Còn có một tiền đạo.”
LINE 0319:10
zhè guǒ rán shì dà mó wáng fǎn zhèng zán men jìn lì bù jiù wán le ma
这果然是大魔王 反正咱们尽力不就完了吗
“Đây đúng là trùm sò. Dù sao thì chúng ta cố gắng hết sức là được rồi nhỉ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s