Cách dùng "我都能非常明显地感觉到 你们就是一个整体" (wǒ dōu néng fēi cháng míng xiǎn dì gǎn jué dào nǐ men jiù shì yí gè zhěng tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我都能非常明显地感觉到 你们就是一个整体
thầy vẫn có thể cảm nhận rõ các em chính là một khối thống nhất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:07
hái还
shì是
zài在
qiú球
chǎng场
shàng上
“hay là ở trên sân bóng,”
LINE 0221:09
PLAYING SCENEwǒ dōu néng fēi cháng míng xiǎn dì gǎn jué dào nǐ men jiù shì yí gè zhěng tǐ
我都能非常明显地感觉到 你们就是一个整体
“thầy vẫn có thể cảm nhận rõ các em chính là một khối thống nhất.”
LINE 0321:14
kàn看
le了
zhè这
yàng样
de的
shù数
jù据
“Sau khi nhìn thấy số liệu này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s