Cách dùng "我就可以功成身退" (wǒ jiù kě yǐ gōng chéng shēn tuì) trong hội thoại tiếng Trung
我就可以功成身退
là cô có thể nghỉ ngơi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:51
wǒ běn lái yǐ wéi wǒ běn lái yǐ wéi gēn nǐ men yì qǐ yī lún yóu zhī hòu
我本来以为 我本来以为 跟你们一起一轮游之后
“Cô cứ nghĩ... Cô cứ nghĩ đi chơi một chuyến với các em xong”
LINE 0202:59
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
kě可
yǐ以
gōng功
chéng成
shēn身
tuì退
“là cô có thể nghỉ ngơi”
LINE 0303:02
jì继
xù续
zuò做
wǒ我
de的
xián咸
yú鱼
le了
“tiếp tục cuộc sống an nhàn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s