Cách dùng "我可以接受一切惩罚" (wǒ kě yǐ jiē shòu yī qiè chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
我可以接受一切惩罚
Tôi có thể chấp nhận mọi hình phạt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:29
duì对
bù不
qǐ起
“Xin lỗi.”
LINE 0242:30
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
jiē接
shòu受
yī一
qiè切
chéng惩
fá罚
“Tôi có thể chấp nhận mọi hình phạt.”
LINE 0342:33
wǒ我
yě也
kě可
yǐ以
tuì退
sài赛
“Tôi cũng có thể rút khỏi giải đấu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ jí hú tú le wǒ qí shí yì zhí zài dǎ gōng zhuàn qiánNên cậu cuống quá làm liều ư? Thật ra tôi vẫn luôn làm thêm kiếm tiền,

HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s