Cách dùng "但是呢让我感到非常意外的是" (dàn shì ne ràng wǒ gǎn dào fēi cháng yì wài de shì) trong hội thoại tiếng Trung
但是呢让我感到非常意外的是
Nhưng điều khiến tôi bất ngờ là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
wǒ shì xiǎng yào gēn tā liáo yī xià hòu miàn wǒ men nà ge tuī guǎng jì huà
我是想要跟他聊一下 后面我们那个推广计划
“Tôi muốn nói chuyện với ông ấy về kế hoạch quảng bá của chúng ta sau này.”
LINE 0221:02
PLAYING SCENEdàn但
shì是
ne呢
ràng让
wǒ我
gǎn感
dào到
fēi非
cháng常
yì意
wài外
de的
shì是
“Nhưng điều khiến tôi bất ngờ là”
LINE 0321:05
tā他
jìng竟
rán然
méi没
yǒu有
xiǎng想
yào要
gē割
wǒ我
de的
jiǔ韭
cài菜
“ông ấy lại không có ý định "hớt lông" tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
shuí zhī dào tā bù jì chéng běn dì jiù pū shàng lái le tāAi ngờ cô ấy bất chấp chi phí Cứ thế lao vào

HSK 7
0:03s
wǔ wú dì èr ma nà ge shén me lèi tái nà dōu shì tā men xiā qǐ hòngVõ thuật không có nhì mà Cái vụ so tài đó Chẳng qua là đám đông ầm ĩ lên thôi

HSK 6
0:03s
nà bì jìng shì gāng mào chū lái de yí gè xiǎo zuò zhě maDù sao thì đó cũng chỉ là tác giả mới nổi Một cái tên nhỏ thôi mà

HSK 5
0:03s
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo baKhông cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàngTôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s