Cách dùng "所以 你是对我有看法" (suǒ yǐ nǐ shì duì wǒ yǒu kàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung

suǒ shìduìyǒukàn

Vì vậy Chú đang có ý kiến về tôi à

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:33
nǐ hé tā hái yǒu tā jīng jì rén bǐ jiào shú

你和他 还有他经纪人比较熟

Chị với anh ấy Và cả người quản lý của anh ấy nữa

LINE 0221:37
PLAYING SCENE
suǒ yǐ nǐ shì duì wǒ yǒu kàn fǎ

所以 你是对我有看法

Vì vậy Chú đang có ý kiến về tôi à

LINE 0321:40
rèn
dìng
le
huì
jiǎ
gōng

Cho rằng tôi sẽ vì tư mà bỏ bê việc công

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp21:37
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 147 clips (Page 8 of 8)
谁知道她不计成本地 就扑上来了她
HSK 6
0:03s
shuí zhī dào tā bù jì chéng běn dì jiù pū shàng lái le tāAi ngờ cô ấy bất chấp chi phí Cứ thế lao vào
武无第二嘛 那个什么擂台 那都是他们瞎起哄
HSK 7
0:03s
wǔ wú dì èr ma nà ge shén me lèi tái nà dōu shì tā men xiā qǐ hòngVõ thuật không có nhì mà Cái vụ so tài đó Chẳng qua là đám đông ầm ĩ lên thôi
那毕竟是刚冒出来的 一个小作者嘛
HSK 6
0:03s
nà bì jìng shì gāng mào chū lái de yí gè xiǎo zuò zhě maDù sao thì đó cũng chỉ là tác giả mới nổi Một cái tên nhỏ thôi mà
没必要较真 你 你好好劝劝何韩好吧
HSK 5
0:03s
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo baKhông cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi
我我 我这儿还有事呢 我 我先忙了 就这样
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàngTôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé
也可能其实不那么在意
HSK 6
0:03s
yě kě néng qí shí bù nà me zài yìCũng có thể thật ra không đến mức vậy
也可能是因为太过于在意了
HSK 6
0:03s
yě kě néng shì yīn wèi tài guò yú zài yì leThì cũng có thể là vì quan tâm quá nhiều