Cách dùng "是公司想要这个项目" (shì gōng sī xiǎng yào zhè ge xiàng mù) trong hội thoại tiếng Trung
是公司想要这个项目
Là công ty muốn dự án này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:23
qí其
shí实
“Thực ra”
LINE 0238:25
PLAYING SCENEshì是
gōng公
sī司
xiǎng想
yào要
zhè这
ge个
xiàng项
mù目
“Là công ty muốn dự án này”
LINE 0338:28
zhǔn准
què确
dì地
shuō说
“Nói chính xác hơn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 8 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào tā píng shí yǒu duō tǎo yàn bái dé ruì maCậu biết hắn ghét Bạch Đức Thụy thế nào không?

HSK 3
0:03s
tā zǎo jiù gēn bái dé ruì duì zhe miàn gàn lehắn đã đối đầu trực diện với Bạch Đức Thụy rồi.

HSK 6
0:03s
jiù suàn tā míng zhī dào wāng shèng dōng shì gù yì ě xīn tāDù biết rõ Wang Shengdong cố tình làm khó mình,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shēng pà tā lián rèn zhī hòu jiù zài yě méi yǒu jī huì leSợ sau khi ông ta tái đắc cử, sẽ không còn cơ hội nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ bú yào pěng shā wǒ hǎo ba wǒ zhǐ shì yùn qì hǎoĐừng có tâng bốc tôi thế. Tôi chỉ may mắn thôi.

HSK 6
0:03s
zhè jiào yùn qì ma wǒ gào sù nǐ zhè ge jiù jiào nǎo ziĐây gọi là may mắn sao? Tôi nói cho cậu biết, đây gọi là có não.

HSK 3
0:03s
qí shí zhè jiàn shì qíng yǒu hǎo jǐ cì wǒ dōu chà diǎn shuō leThực ra chuyện này, có mấy lần tôi suýt nói ra.

HSK 4
0:03s
wǒ men hěn xìng fú shì shì shì zhè ge wèn tí què shí yǒu diǎn wèn tíChúng tôi rất hạnh phúc. Ừ ừ ừ. Câu hỏi này đúng là có vấn đề.

HSK 6
0:03s
nǐ zhī qián bú shì yí gè tè xiǎng jié hūn de réntrước đây cậu đâu phải người rất muốn kết hôn,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì tā zài fā wán pí qì zhī hòu hái shì xuǎn zé bāng wǒnhưng sau khi nổi nóng xong, anh ấy vẫn chọn giúp tôi.

HSK 3
0:03s
jiē jiē jiē jiē tā yǐ qián zhēn bù zhè yàngNghe máy, nghe máy. Trước đây anh ấy đâu có thế.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
yī huì er děng wǒ zǒu le zhī hòu tā huì gēn nǐ jiǎngMột lát nữa khi tôi đi rồi, anh ấy sẽ nói với cậu,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s