Cách dùng "事实证明 很精彩" (shì shí zhèng míng hěn jīng cǎi) trong hội thoại tiếng Trung
事实证明 很精彩
đều thấy rằng rất xuất sắc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
hái还
yǒu有
yà亚
tài太
bàn办
shì事
chù处
“mà cả Văn phòng Châu Á - Thái Bình Dương”
LINE 0209:19
PLAYING SCENEshì shí zhèng míng hěn jīng cǎi
事实证明 很精彩
“đều thấy rằng rất xuất sắc.”
LINE 0309:22
wēi危
jī机
gōng公
guān关
cè策
lüè略
shì是
fēi非
cháng常
chéng成
gōng功
de的
“Chiến lược xử lý khủng hoảng rất thành công.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu yōu bì kǒng jù zhèng wǒ bù zhī dàoAnh ta có bị sợ không gian hẹp không tôi không biết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gǔ sī tè duǎn qī nèi jīng bù qǐ zài lái yí cì xìng sāo rǎo shì jiànGuster trong thời gian ngắn Không chịu nổi thêm một vụ quấy rối tình dục nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiān kòng shì pín yě yǐ jīng shān le nǐ fàng xīn baVideo giám sát cũng đã xóa rồi Anh yên tâm đi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kāng yǎ jí tuán nà ge xiàng mù nǐ néng bù néng yě jiè rù yī xiàDự án của Tập đoàn Kangya đó Anh có thể tham gia vào một chút không?

HSK 5
0:03s
xiàn zài yuè lái yuè duō de qǐ yè èr dài jiē le bānGiờ càng ngày càng nhiều thế hệ thứ hai tiếp quản

HSK 4
0:03s
wǒ men yě bù dé bù qù shì yìng zhè zhǒng méi tóu méi nǎoChúng ta cũng phải thích ứng Với kiểu phong cách vô đầu vô não

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhěng gè zhōng guó qū xū yào zhè ge xiàng mùLà toàn bộ Khu vực Trung Quốc cần dự án này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bù néng zhǐ dīng zhe zì jǐ yí gè rén de pán ziAnh không thể chỉ nhăm nhăm Vào cái đĩa của riêng mình

HSK 5
0:03s
nǐ shì wǒ men zhōng guó qū zuì yōu xiù de gāo jí hé huǒ rénAnh là đối tác cấp cao Ưu tú nhất của Khu vực Trung Quốc chúng ta

HSK 5
0:03s