Cách dùng "不用看我 裁不到我头上" (bù yòng kàn wǒ cái bú dào wǒ tóu shàng) trong hội thoại tiếng Trung
不用看我 裁不到我头上
Không cần nhìn con Không cắt được đến đầu con đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:27
dōng东
míng明
tā他
men们
gōng公
sī司
jiù就
zài在
cái裁
yuán员
ne呢
“Công ty của Đông Minh cũng đang cắt giảm đây”
LINE 0210:31
PLAYING SCENEbù yòng kàn wǒ cái bú dào wǒ tóu shàng
不用看我 裁不到我头上
“Không cần nhìn con Không cắt được đến đầu con đâu”
LINE 0310:34
nǐ yě bié tài dà yì le a nà ge nǚ fēn xī shī
你也别太大意了啊 那个女分析师
“Con cũng đừng chủ quan quá Cô phân tích viên nữ đó”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bù rán de huà zhè lǐ kě yǐ kàn dào guǎng zhōu suǒ yǒu de měi jǐngNếu không, ở đây có thể ngắm toàn cảnh Quảng Châu đẹp nhất.

HSK 6
0:03s
jià gěi mǎ nóng gòu lǎo shí le ba méi yǒu shén me huā huā cháng zilấy thợ code, đủ an toàn rồi chứ? Chẳng có tâm tư lăng nhăng gì.

HSK 7
0:03s
zuò wéi yí gè guò lái rén wǒ hái shì yǒu zī gé gěi nǐ yì diǎn zhōng gào devới tư cách một người từng trải, tôi vẫn có tư cách cho cậu một lời khuyên.

HSK 6
0:03s
dàn wǒ bù zhǐ yī cì zài bù tóng de yè diàn lǐ jiàn dào tāNhưng tôi không chỉ một lần thấy anh ấy ở các hộp đêm khác nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
pǎo yè chǎng jiù gēn pǎo zì jǐ jiā kè tīng yī yàngchạy sàn đêm như chạy phòng khách nhà mình.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě zhǐ yào liáo dào gōng zuò jiù kě yǐ liáo yī zhěng gè wǎn shàngvà chỉ cần nói đến công việc là có thể nói cả buổi tối.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dǎ suàn shén me shí hòu gēn lǐ dōng míng tān pái aCậu định khi nào sẽ giở bài với Lý Đông Minh?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng gǎn shàng chī fàn nǐ kàn mā kàn wǒ gěi nín dài shén me leVừa kịp bữa cơm, mẹ xem. Mẹ ơi, xem con mang gì về cho mẹ này.

HSK 4
0:03s
zhè shén me dōng xī a shén me dōng xī a nǐ chū chāi hái yǒu kòng mǎi dōng xīCái gì đây? Là gì vậy? Đi công tác còn có thời gian mua đồ à?