Cách dùng "她可不能做对不起我的事" (tā kě bù néng zuò duì bù qǐ wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
她可不能做对不起我的事
Cô ấy không thể làm chuyện có lỗi với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
wǒ duì tā shén me yàng nǐ shì zhī dào de jìn xīn jìn lì de
我对她什么样你是知道的 尽心尽力的
“Tôi đối với cô ấy thế nào anh biết mà. Hết lòng hết sức.”
LINE 0217:48
PLAYING SCENEtā她
kě可
bù不
néng能
zuò做
duì对
bù不
qǐ起
wǒ我
de的
shì事
“Cô ấy không thể làm chuyện có lỗi với tôi.”
LINE 0317:51
nǐ你
xiào笑
shén什
me么
“Anh cười gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī nín de cǎi fǎng shí jiān hái méi yǒu dàoXin lỗi Giờ phỏng vấn của anh chưa tới

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān yòu wèi nǐ bá dāo xiāng zhù wǒ yòu dài nǐ lái wǒ de zhēn cáng bǎo dìHôm nay tôi lại vì cô mà ra tay Lại dẫn cô đến bảo địa của tôi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ lǎo gōng kěn dìng bú huì zài bāng nǐ shuō bù dìng hái huì tuō nǐ de hòu tuǐthì chồng cô chắc chắn không giúp cô nữa Có khi còn kéo chân cô

HSK 7
0:03s
shén me huā jiāo a yáo zhù a shén me de yīng yǒu jìn yǒuBao cá, vẹm khô, đủ thứ. Có đủ mọi thứ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ jīn tiān qián hòu jiǎo xià bān zhēn shì nán dé aHai ta hôm nay tan làm trước sau Thật hiếm có

HSK 5
0:03s
wǒ kàn nà gàn shén me ya hái néng shuō chū shén me huā aTôi xem cái đó làm gì Còn có thể nói ra hoa lá gì nữa

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè rén hái zhēn jīn bù qǐ niàn dāo aCậu nói xem người này thật không chịu nổi nhắc tới

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái méi fā xiàn hái zhēn shìCậu không nói tôi còn chưa phát hiện Quả thật vậy