Cách dùng "我希望你能把持住自己" (wǒ xī wàng nǐ néng bǎ chí zhù zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我希望你能把持住自己
Bố hy vọng con có thể giữ mình
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:44
nǐ你
xiàn现
zài在
de的
shì事
yè业
xiǎo小
yǒu有
chéng成
jiù就
“Sự nghiệp của con giờ cũng có chút thành tựu”
LINE 0212:47
PLAYING SCENEwǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
bǎ把
chí持
zhù住
zì自
jǐ己
“Bố hy vọng con có thể giữ mình”
LINE 0312:51
zhè nán rén de shì yè zuò dé yuè hǎo zhè hòu yuàn jiù yuè shì bù néng qǐ huǒ
这男人的事业做得越好 这后院就越是不能起火
“Sự nghiệp đàn ông càng làm tốt Thì hậu phương càng không thể "cháy"”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bù rán de huà zhè lǐ kě yǐ kàn dào guǎng zhōu suǒ yǒu de měi jǐngNếu không, ở đây có thể ngắm toàn cảnh Quảng Châu đẹp nhất.

HSK 6
0:03s
jià gěi mǎ nóng gòu lǎo shí le ba méi yǒu shén me huā huā cháng zilấy thợ code, đủ an toàn rồi chứ? Chẳng có tâm tư lăng nhăng gì.

HSK 7
0:03s
zuò wéi yí gè guò lái rén wǒ hái shì yǒu zī gé gěi nǐ yì diǎn zhōng gào devới tư cách một người từng trải, tôi vẫn có tư cách cho cậu một lời khuyên.

HSK 6
0:03s
dàn wǒ bù zhǐ yī cì zài bù tóng de yè diàn lǐ jiàn dào tāNhưng tôi không chỉ một lần thấy anh ấy ở các hộp đêm khác nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
pǎo yè chǎng jiù gēn pǎo zì jǐ jiā kè tīng yī yàngchạy sàn đêm như chạy phòng khách nhà mình.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě zhǐ yào liáo dào gōng zuò jiù kě yǐ liáo yī zhěng gè wǎn shàngvà chỉ cần nói đến công việc là có thể nói cả buổi tối.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dǎ suàn shén me shí hòu gēn lǐ dōng míng tān pái aCậu định khi nào sẽ giở bài với Lý Đông Minh?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng gǎn shàng chī fàn nǐ kàn mā kàn wǒ gěi nín dài shén me leVừa kịp bữa cơm, mẹ xem. Mẹ ơi, xem con mang gì về cho mẹ này.

HSK 4
0:03s
zhè shén me dōng xī a shén me dōng xī a nǐ chū chāi hái yǒu kòng mǎi dōng xīCái gì đây? Là gì vậy? Đi công tác còn có thời gian mua đồ à?