Cách dùng "行 我跟你说实话" (xíng wǒ gēn nǐ shuō shí huà) trong hội thoại tiếng Trung

xíng gēnshuōshíhuà

Được rồi, tôi nói thật với cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:47
kuài lǎo shí jiāo dài

快 老实交代

Mau, khai thật đi.

LINE 0201:49
PLAYING SCENE
xíng wǒ gēn nǐ shuō shí huà

行 我跟你说实话

Được rồi, tôi nói thật với cậu.

LINE 0301:52
shì lǐ dōng míng ràng wǒ bǎ nǐ piàn guò qù tā xiàn zài zài mó xīng lǐng

是李东明让我把你骗过去 他现在在摩星岭

Là Lý Đông Minh bảo tôi lừa cậu đến đó. Anh ấy hiện đang ở Moxing Ling,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp01:49
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 58 clips (Page 3 of 3)
不好意思 您的采访时间还没有到
HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī nín de cǎi fǎng shí jiān hái méi yǒu dàoXin lỗi Giờ phỏng vấn của anh chưa tới
应该是那个女的自作主张
HSK 3
0:03s
yīng gāi shì nà ge nǚ de zì zuò zhǔ zhāngChắc là cô gái đó tự ý làm
或者是红颜知己
HSK 7
0:03s
huò zhě shì hóng yán zhī jǐHoặc là tri kỷ?
我今天又为你拔刀相助 我又带你来我的珍藏宝地
HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān yòu wèi nǐ bá dāo xiāng zhù wǒ yòu dài nǐ lái wǒ de zhēn cáng bǎo dìHôm nay tôi lại vì cô mà ra tay Lại dẫn cô đến bảo địa của tôi
真的只是路见不平
HSK 3
0:03s
zhēn de zhǐ shì lù jiàn bù píngthật chỉ là thấy việc bất bình?
那你老公肯定不会再帮你 说不定还会拖你的后腿
HSK 6
0:03s
nà nǐ lǎo gōng kěn dìng bú huì zài bāng nǐ shuō bù dìng hái huì tuō nǐ de hòu tuǐthì chồng cô chắc chắn không giúp cô nữa Có khi còn kéo chân cô
什么花胶啊 瑶柱啊什么的 应有尽有
HSK 7
0:03s
shén me huā jiāo a yáo zhù a shén me de yīng yǒu jìn yǒuBao cá, vẹm khô, đủ thứ. Có đủ mọi thứ.
现在谁不是手头上一堆事
HSK 7
0:03s
xiàn zài shuí bú shì shǒu tóu shàng yī duī shìGiờ ai chẳng có một đống việc.
我保证不会再有下次了
HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng bú huì zài yǒu xià cì letôi cam đoan sẽ không có lần sau.
我这个人啊 喜欢直来直去
HSK 2
0:03s
wǒ zhè ge rén a xǐ huān zhí lái zhí qùNgười tôi này thích thẳng thắn trực tiếp.
我这心里得憋屈死了
HSK 4
0:03s
wǒ zhè xīn lǐ dé biē qū sǐ leTôi sẽ tức nghẹn đến chết mất.
要是第一场活动就搞砸了
HSK 4
0:03s
yào shì dì yī cháng huó dòng jiù gǎo zá leNếu sự kiện đầu tiên đã hỏng bét
他这两个提议馊归馊
HSK 7
0:03s
tā zhè liǎng gè tí yì sōu guī sōuHai đề nghị của hắn dở thì dở
咱俩今天前后脚下班 真是难得啊
HSK 7
0:03s
zán liǎ jīn tiān qián hòu jiǎo xià bān zhēn shì nán dé aHai ta hôm nay tan làm trước sau Thật hiếm có
我看那干什么呀 还能说出什么花啊
HSK 5
0:03s
wǒ kàn nà gàn shén me ya hái néng shuō chū shén me huā aTôi xem cái đó làm gì Còn có thể nói ra hoa lá gì nữa
你说这人还真禁不起念叨啊
HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè rén hái zhēn jīn bù qǐ niàn dāo aCậu nói xem người này thật không chịu nổi nhắc tới
如果我没有猜错的话
HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ méi yǒu cāi cuò de huàNếu tôi không đoán sai
你不说我还没发现 还真是
HSK 7
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái méi fā xiàn hái zhēn shìCậu không nói tôi còn chưa phát hiện Quả thật vậy