Cách dùng "应该是那个女的自作主张" (yīng gāi shì nà ge nǚ de zì zuò zhǔ zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
应该是那个女的自作主张
Chắc là cô gái đó tự ý làm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:02
tā他
yīng应
gāi该
bù不
zhī知
dào道
“Anh ta chắc không biết”
LINE 0226:04
PLAYING SCENEyīng应
gāi该
shì是
nà那
ge个
nǚ女
de的
zì自
zuò作
zhǔ主
zhāng张
“Chắc là cô gái đó tự ý làm”
LINE 0326:06
nǐ你
hái还
bāng帮
tā他
shuō说
huà话
“Cô còn bênh anh ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī nín de cǎi fǎng shí jiān hái méi yǒu dàoXin lỗi Giờ phỏng vấn của anh chưa tới

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān yòu wèi nǐ bá dāo xiāng zhù wǒ yòu dài nǐ lái wǒ de zhēn cáng bǎo dìHôm nay tôi lại vì cô mà ra tay Lại dẫn cô đến bảo địa của tôi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ lǎo gōng kěn dìng bú huì zài bāng nǐ shuō bù dìng hái huì tuō nǐ de hòu tuǐthì chồng cô chắc chắn không giúp cô nữa Có khi còn kéo chân cô

HSK 7
0:03s
shén me huā jiāo a yáo zhù a shén me de yīng yǒu jìn yǒuBao cá, vẹm khô, đủ thứ. Có đủ mọi thứ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ jīn tiān qián hòu jiǎo xià bān zhēn shì nán dé aHai ta hôm nay tan làm trước sau Thật hiếm có

HSK 5
0:03s
wǒ kàn nà gàn shén me ya hái néng shuō chū shén me huā aTôi xem cái đó làm gì Còn có thể nói ra hoa lá gì nữa

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè rén hái zhēn jīn bù qǐ niàn dāo aCậu nói xem người này thật không chịu nổi nhắc tới

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái méi fā xiàn hái zhēn shìCậu không nói tôi còn chưa phát hiện Quả thật vậy