Cách dùng "这不像你会干的事情啊" (zhè bù xiàng nǐ huì gàn de shì qíng a) trong hội thoại tiếng Trung
这不像你会干的事情啊
Đây không giống việc cậu sẽ làm đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:36
yuē约
wǒ我
dào到
bái白
yún云
shān山
shàng上
hē喝
chá茶
“Hẹn tôi lên núi Bạch Vân Sơn uống trà”
LINE 0201:40
PLAYING SCENEzhè这
bù不
xiàng像
nǐ你
huì会
gàn干
de的
shì事
qíng情
a啊
“Đây không giống việc cậu sẽ làm đâu.”
LINE 0301:44
liáng梁
dān丹
níng宁
tóng同
xué学
“Bạn học Lương Đan Ninh à,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī nín de cǎi fǎng shí jiān hái méi yǒu dàoXin lỗi Giờ phỏng vấn của anh chưa tới

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān yòu wèi nǐ bá dāo xiāng zhù wǒ yòu dài nǐ lái wǒ de zhēn cáng bǎo dìHôm nay tôi lại vì cô mà ra tay Lại dẫn cô đến bảo địa của tôi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ lǎo gōng kěn dìng bú huì zài bāng nǐ shuō bù dìng hái huì tuō nǐ de hòu tuǐthì chồng cô chắc chắn không giúp cô nữa Có khi còn kéo chân cô

HSK 7
0:03s
shén me huā jiāo a yáo zhù a shén me de yīng yǒu jìn yǒuBao cá, vẹm khô, đủ thứ. Có đủ mọi thứ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ jīn tiān qián hòu jiǎo xià bān zhēn shì nán dé aHai ta hôm nay tan làm trước sau Thật hiếm có

HSK 5
0:03s
wǒ kàn nà gàn shén me ya hái néng shuō chū shén me huā aTôi xem cái đó làm gì Còn có thể nói ra hoa lá gì nữa

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè rén hái zhēn jīn bù qǐ niàn dāo aCậu nói xem người này thật không chịu nổi nhắc tới

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái méi fā xiàn hái zhēn shìCậu không nói tôi còn chưa phát hiện Quả thật vậy