Cách dùng "黄哥 时间到了呀 走了 下去了" (huáng gē shí jiān dào le ya zǒu le xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
黄哥 时间到了呀 走了 下去了
Anh Hoàng. Đến giờ rồi đấy. Đi thôi, xuống dưới nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
huáng黄
gē哥
“Anh Hoàng.”
LINE 0217:33
PLAYING SCENEhuáng gē shí jiān dào le ya zǒu le xià qù le
黄哥 时间到了呀 走了 下去了
“Anh Hoàng. Đến giờ rồi đấy. Đi thôi, xuống dưới nào.”
LINE 0317:38
xià qù le huáng gē
下去了 黄哥
“Xuống thôi, anh Hoàng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn péi zǒng qǐng jià le wǒ shēn tǐ bù shū fú nǐ men qù wán aAnh xin phép Sếp Bùi rồi. Người anh không khỏe. Mấy đứa đi chơi đi.

HSK 2
0:03s
bú shì nǐ bù shū fú nǐ kàn shén me diàn nǎoKhông phải, anh không khỏe mà xem máy tính làm gì?

HSK 7
0:03s
wǒ men lián tuán jiàn de shuǐ zhǔn dōu zhè me gāo wǒ zhēn de dé nǔ lì letiêu chuẩn team building của chúng ta cũng cao thế, anh thật sự phải nỗ lực thôi.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè xiē gàn shá nǐ qù wán baAnh nói với em mấy cái này làm gì nhỉ. Em đi chơi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zǎ hái shuì zháo le ne zǎ lèi zhè yàng ne nǐ tài xū leSao lại ngủ gật thế này? Sao mệt thế này? Cậu yếu quá đấy.

HSK 5
0:03s
jué duì bù néng ràng péi zǒng zhī dào wǒ cān yù le bù rán shén me huó dōu ràng wǒ gànKhông được để Sếp Bùi biết tôi tham gia. Không thì việc gì cũng đến tay tôi.

HSK 6
0:03s
lǚ gē bāng gè máng bāng gè máng bāng gè máng la gǎo bù dìng le yaAnh Lữ, giúp một tay. Giúp một tay, giúp một tay đi mà. Không lo nổi nữa rồi.

HSK 4
0:03s
hái dé shì qīn xiōng dì zuì dà de yǒng yuǎn liú gěi wǒVẫn là huynh đệ thân thiết Cái to nhất luôn để lại cho tôi

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
kě yǐ ma wǒ méi jiàn guò zhè me dà de bīng qí línĐược không ạ? Em chưa thấy cây kem nào to thế này

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì ná wǒ men tiān huǒ dāng xùn liàn jī dì neĐây là lấy Thiên Hỏa của ta làm căn cứ huấn luyện đấy

HSK 7
0:03s