Cách dùng "对不起 你原谅我好吗" (duì bù qǐ nǐ yuán liàng wǒ hǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung

duì yuánliànghǎoma

Xin lỗi. Em tha thứ cho anh được không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
duì

Xin lỗi.

LINE 0214:18
PLAYING SCENE
duì bù qǐ nǐ yuán liàng wǒ hǎo ma

对不起 你原谅我好吗

Xin lỗi. Em tha thứ cho anh được không?

LINE 0314:22
hèn

Em hận anh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp14:18
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 6 of 7)
就那个 中间那个 就那个 就那个就那个 对
HSK 3
0:03s
jiù nà ge zhōng jiān nà ge jiù nà ge jiù nà ge jiù nà ge duìChính là anh ta. Người ở giữa ấy, chính là anh ta. Đúng rồi, chính là anh ta, đúng.
是他 是吗 就那个 错不了 就那个 错不了
HSK 2
0:03s
shì tā shì ma jiù nà ge cuò bù liǎo jiù nà ge cuò bù liǎoLà anh ta đúng không? Đúng vậy, không sai vào đâu được. Đúng vậy, không sai vào đâu được.
我之前跟他住在一个监里
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián gēn tā zhù zài yí gè jiān lǐTrước đây tôi ở cùng buồng giam với anh ta.
那你说说 你们是怎么认识的呀 什么时候认识的
HSK 5
0:03s
nà nǐ shuō shuō nǐ men shì zěn me rèn shí de ya shén me shí hòu rèn shí deThế anh nói xem hai người quen nhau thế nào? Quen lúc nào?
具体什么时候 还真想不起来了
HSK 5
0:03s
jù tǐ shén me shí hòu hái zhēn xiǎng bù qǐ lái leCụ thể là lúc nào thì tôi thật sự không nhớ nổi nữa.
反正我记得他刚进来那会儿嘛 跟我在一个仓
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng wǒ jì de tā gāng jìn lái nà huì er ma gēn wǒ zài yí gè cāngTóm lại tôi nhớ lúc anh ta mới vào ở cùng buồng với tôi.
不认识 也不跟人说话 所以我也跟他不熟
HSK 4
0:03s
bù rèn shí yě bù gēn rén shuō huà suǒ yǐ wǒ yě gēn tā bù shúcũng không nói chuyện với ai nên tôi cũng không thân với anh ta.
这里边人吧 你说没有一个不恨警察的
HSK 6
0:03s
zhè lǐ biān rén ba nǐ shuō méi yǒu yí gè bù hèn jǐng chá deNgười ở trong này ấy mà, làm gì có ai không hận cảnh sát.
经常就 找人揍他
HSK 7
0:03s
jīng cháng jiù zhǎo rén zòu tārất hay tìm người tẩn anh ta.
我们背地里还笑话他 说他是那个
HSK 4
0:03s
wǒ men bèi dì lǐ hái xiào huà tā shuō tā shì nà geChúng tôi còn lén cười nhạo anh ta, bảo anh ta là cái loại
扒了官皮就横不起来的主儿
HSK 7
0:03s
bā le guān pí jiù héng bù qǐ lái de zhǔ ércởi cảnh phục ra là hết hống hách nổi.
被揍成那样了不哼不哈 也不认㏺
HSK 7
0:03s
bèi zòu chéng nà yàng le bù hēng bù hā yě bù rèn ㏺Bị tẩn thành thế rồi mà không hừ lấy một tiếng, cũng không chịu nhận nhát gan.
但是话又说回来 你说
HSK 3
0:03s
dàn shì huà yòu shuō huí lái nǐ shuōNhưng nói đi cũng phải nói lại, anh xem
做人做事都不能赶尽杀绝不是
HSK 1
0:03s
zuò rén zuò shì dōu bù néng gǎn jìn shā jué bú shìlàm người hay làm việc đều không nên dồn vào đường cùng đúng không?
忍你一次两次也就罢了 谁能一直忍下去
HSK 7
0:03s
rěn nǐ yī cì liǎng cì yě jiù bà le shuí néng yì zhí rěn xià qùNhịn một hai lần thì còn được, chứ ai mà nhịn mãi được chứ?
大概忍了得有 得有一个月吧
HSK 5
0:03s
dà gài rěn liǎo de yǒu dé yǒu yí gè yuè baĐại khái cũng nhịn được phải đến một tháng đấy.
那天回来之后吧 整个人就不对了
HSK 4
0:03s
nà tiān huí lái zhī hòu ba zhěng gè rén jiù bú duì leHôm đó sau khi quay về cả người anh ta liền không bình thường,
也不说话 谁都不搭理
HSK 1
0:03s
yě bù shuō huà shéi dōu bù dā lǐcũng không nói năng gì, chẳng để ý đến ai.
蒋诚 去那边坐好
HSK 1
0:03s
jiǎng chéng qù nà biān zuò hǎoTưởng Thành, Qua bên kia ngồi.
我不相信你会藏毒
HSK 3
0:03s
wǒ bù xiāng xìn nǐ huì cáng dúem không tin anh giấu ma túy.