Cách dùng "就能救你于水深火热" (jiù néng jiù nǐ yú shuǐ shēn huǒ rè) trong hội thoại tiếng Trung
就能救你于水深火热
là có thể cứu anh khỏi cảnh lầm than.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:30
nǐ guī mì ràng wǒ bāng nǐ gè máng shuō wǒ jǔ shǒu zhī láo
你闺蜜让我帮你个忙 说我举手之劳
“Bạn thân của anh nhờ tôi giúp anh một việc, nói rằng tôi chỉ cần ra tay một chút”
LINE 0209:33
PLAYING SCENEjiù就
néng能
jiù救
nǐ你
yú于
shuǐ水
shēn深
huǒ火
rè热
“là có thể cứu anh khỏi cảnh lầm than.”
LINE 0309:53
diàn huà lǐ shuō bù qīng chǔ a nǐ gǎn kuài gēn wǒ shuō shuō zěn me huí shì
电话里说不清楚啊 你赶快跟我说说怎么回事
“Nói qua điện thoại không rõ được đâu Kể nhanh cho tôi nghe chuyện gì vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s