Cách dùng "你也是知道的 你说笑了" (nǐ yě shì zhī dào de nǐ shuō xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
你也是知道的 你说笑了
Cậu cũng biết đấy Cậu đùa rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:48
zài在
máng忙
zhe着
jiù救
gōng公
sī司
ne呢
“Đang bận lo cứu công ty mà”
LINE 0207:50
PLAYING SCENEnǐ yě shì zhī dào de nǐ shuō xiào le
你也是知道的 你说笑了
“Cậu cũng biết đấy Cậu đùa rồi”
LINE 0307:53
nà那
me么
duō多
rén人
“Bao nhiêu người”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s