Cách dùng "如果他们合伙了呢 你就押中了" (rú guǒ tā men hé huǒ le ne nǐ jiù yā zhōng le) trong hội thoại tiếng Trung
如果他们合伙了呢 你就押中了
Nếu họ bắt tay nhau thì sao? Thì bạn đặt cược đúng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:20
ràng dà jiā hǎo gǎn jǐn xià zhù yǒu yǒu yǒu méi yǒu zhè ge kě néng a
让大家好赶紧下注 有有 有没有这个可能啊
“Để mọi người nhanh chóng đặt cược Có có, có khả năng đó không nhỉ?”
LINE 0218:23
PLAYING SCENErú guǒ tā men hé huǒ le ne nǐ jiù yā zhōng le
如果他们合伙了呢 你就押中了
“Nếu họ bắt tay nhau thì sao? Thì bạn đặt cược đúng rồi”
LINE 0318:26
wǒ gāng qiān hé hán rú guǒ tā men hé huǒ le ne wǒ jiù bèi tī chū jú le
我刚签何韩 如果他们合伙了呢 我就被踢出局了
“Tôi vừa ký Hà Hàn, nếu họ bắt tay nhau thì sao? Tôi sẽ bị loại khỏi cuộc chơi mất”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
bù rán tā bú huì jiā wǒ men wēi xìn deKhông thì bà ấy đã không kết bạn WeChat với chúng ta.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà fǒu zé zěn me kě néng nà me duō rén zhǎo nǐ tóu zī aKhông thì làm sao có thể nhiều người xếp hàng đầu tư vào cậu vậy

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zǎo gào sù wǒ hái yǒu tā men shén me shì aCậu mà nói sớm với tôi thì còn liên quan gì đến người khác nữa

HSK 5
0:03s
nǐ hé tā chéng rèn nǐ dā yìng yào huí dào chén xīng lerằng anh đã thừa nhận với ông ấy anh đồng ý sẽ quay về Chải Tinh rồi.

HSK 2
0:03s
nǐ guī mì ràng wǒ bāng nǐ gè máng shuō wǒ jǔ shǒu zhī láoBạn thân của anh nhờ tôi giúp anh một việc, nói rằng tôi chỉ cần ra tay một chút

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
diàn huà lǐ shuō bù qīng chǔ a nǐ gǎn kuài gēn wǒ shuō shuō zěn me huí shìNói qua điện thoại không rõ được đâu Kể nhanh cho tôi nghe chuyện gì vậy

HSK 4
0:03s
nǐ zhè me dà de shì qíng yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēngChuyện lớn như vậy Mà cũng không báo tôi trước một tiếng

HSK 7
0:03s
shēng pà wàn yī shuō cuò le shén me zhè qián jiù dé pǎo leSợ lỡ mà nói sai một câu Là mất tiền như chơi

HSK 1
0:03s
yǒu yī bù fèn shì wǒ de péng yǒu hái yǒu yī bù fèn ne shì wǒ fàng chū le fēng shēngMột phần là bạn bè của tôi Phần còn lại là do tôi tung tin ra

HSK 4
0:03s
xiàn zài zhèng shì dī jià zhù zī chén xīng de shí hòuĐây là lúc rót vốn vào Thái Tinh với giá thấp

HSK 4
0:03s
dàn nǐ zhī dào zhè shì bù kě néng de shì a nǐ guǎn tā kě bù kě néngNhưng cô biết đây là chuyện không thể mà Kệ nó có thể hay không

HSK 2
0:03s
zhè xiē gōng sī jiù shì lái gěi nǐ tái jiào zi deMấy công ty đó chỉ là đến để khua chiêng gõ trống cho cô thôi