Cách dùng "不是为了要去替代你" (bú shì wèi le yào qù tì dài nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不是为了要去替代你
Không phải để thay thế anh đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
nà那
shì是
gōng公
sī司
bì必
xū须
yào要
yǒu有
de的
chǔ储
bèi备
“Đó là nguồn dự trữ mà công ty phải có”
LINE 0238:10
PLAYING SCENEbú不
shì是
wèi为
le了
yào要
qù去
tì替
dài代
nǐ你
“Không phải để thay thế anh đâu”
LINE 0338:13
zhè这
zhēn真
de的
shì是
nǐ你
zì自
jǐ己
xiǎng想
duō多
le了
“Anh đang nghĩ quá rồi đó”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 9 of 10)
HSK 5
0:03s
nǎ pà nǐ duō tīng wǒ shuō shuō gēn wǒ liáo liáo 《 bié yàn dān 》 de nèi róngDù chỉ là lắng nghe tôi nói thêm nói chuyện về nội dung "Biệt Yên Đan"

HSK 4
0:03s
rán hòu zài jiù shì lùn shì dì tǎo lùn yī xià yǒu méi yǒu xù xiě de kě néng xìngrồi mới thảo luận thẳng vào vấn đề liệu có khả năng viết tiếp không

HSK 5
0:03s
xiàn zài zhè ge xiàng mù nǐ gēn běn jiù bú shì héanh hoàn toàn không phù hợp với dự án này

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rán hòu jiù rào zhe wān bù gào sù nǐ zhēn huà nǐ gēn běn jiù méi yǒu tīng wǒ shuō huàmà nói vòng vo, không nói thật với anh Anh hoàn toàn không nghe tôi nói

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì zì yǐ wéi shì dì yǐ wéi zì jǐ yǐ jīng dào le dà shén huì kè shìAnh cứ tự phụ mà nghĩ rằng mình đã vào được phòng chờ của các đại thần rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì nǐ xiàn zài cái rù háng yī nián nǐ jiù xiàn zài zhè yàng dōng zhāng xī wàngNhưng anh mới vào nghề được một năm mà đã nhìn ngó lung tung như vậy

HSK 7
0:03s
nǐ chí zǎo yǒu yī tiān shì huì bèi rén tì dài diào de shuí tì dài wǒsớm muộn gì anh cũng sẽ bị người khác thay thế Ai thay tôi?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
suí shí zhǎo yí gè rén péi yǎng yī xià dōu kě yǐ tì huàn diào wǒ shì malúc nào cũng có thể tìm một người đào tạo một chút là thay được tôi, đúng không?

HSK 4
0:03s
wǒ shì xiǎng yào gēn nǐ yī bù yī bù xù xiě xià qù deTôi muốn cùng chị viết tiếp từng tác phẩm một

HSK 7
0:03s
néng bù néng bù yào zǒng shuō yào zhǎo rén tì huàn diào wǒCó thể đừng cứ nói mãi chuyện tìm người thay thế tôi không?

HSK 7
0:03s
xiàn zài wǒ gēn nǐ yǒu wèn tí le nǐ jiù yào zhǎo rén tì huàn diào wǒBây giờ tôi có vấn đề với chị thì chị lại tìm người thay tôi

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng shuō míng shén me wǒ méi yǒu shuō wǒ yào tì dài nǐChị muốn nói gì vậy? Tôi không nói tôi sẽ thay thế anh

HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu shuō yǒu rén yào tì dài nǐ nǐ shí jì jiù shì zhè me xiǎng deTôi không nói có người sẽ thay thế anh Thực ra chị nghĩ vậy đó

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rú guǒ zì jǐ xiǎng yào qù fā zhǎn xīn de xiàng mù méi yǒu wèn tíNếu anh muốn phát triển dự án mới Thì không vấn đề gì

HSK 6
0:03s