Cách dùng "附近有酒店 可以去找他" (fù jìn yǒu jiǔ diàn kě yǐ qù zhǎo tā) trong hội thoại tiếng Trung
附近有酒店 可以去找他
Gần đó có khách sạn, có thể đến tìm ông ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:11
zhè这
fù附
jìn近
yào要
kāi开
tíng庭
de的
huà话
yīng应
gāi该
shì是
yī一
zhōng中
yuàn院
“Khu này xử án thì chắc là Tòa trung cấp 1”
LINE 0228:15
PLAYING SCENEfù jìn yǒu jiǔ diàn kě yǐ qù zhǎo tā
附近有酒店 可以去找他
“Gần đó có khách sạn, có thể đến tìm ông ấy”
LINE 0328:19
wǒ bù xiǎng xiàng yí gè yuàn fù yī yàng dǔ zhe tā shàng mén yào gè shuō fǎ
我不想像一个怨妇一样 堵着他上门要个说法
“Tôi không muốn như một người đàn bà hờn giận chặn cửa đòi ông ấy giải thích”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 9 of 10)
HSK 4
0:03s
rán hòu zài jiù shì lùn shì dì tǎo lùn yī xià yǒu méi yǒu xù xiě de kě néng xìngrồi mới thảo luận thẳng vào vấn đề liệu có khả năng viết tiếp không

HSK 5
0:03s
xiàn zài zhè ge xiàng mù nǐ gēn běn jiù bú shì héanh hoàn toàn không phù hợp với dự án này

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rán hòu jiù rào zhe wān bù gào sù nǐ zhēn huà nǐ gēn běn jiù méi yǒu tīng wǒ shuō huàmà nói vòng vo, không nói thật với anh Anh hoàn toàn không nghe tôi nói

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì zì yǐ wéi shì dì yǐ wéi zì jǐ yǐ jīng dào le dà shén huì kè shìAnh cứ tự phụ mà nghĩ rằng mình đã vào được phòng chờ của các đại thần rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì nǐ xiàn zài cái rù háng yī nián nǐ jiù xiàn zài zhè yàng dōng zhāng xī wàngNhưng anh mới vào nghề được một năm mà đã nhìn ngó lung tung như vậy

HSK 7
0:03s
nǐ chí zǎo yǒu yī tiān shì huì bèi rén tì dài diào de shuí tì dài wǒsớm muộn gì anh cũng sẽ bị người khác thay thế Ai thay tôi?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
suí shí zhǎo yí gè rén péi yǎng yī xià dōu kě yǐ tì huàn diào wǒ shì malúc nào cũng có thể tìm một người đào tạo một chút là thay được tôi, đúng không?

HSK 4
0:03s
wǒ shì xiǎng yào gēn nǐ yī bù yī bù xù xiě xià qù deTôi muốn cùng chị viết tiếp từng tác phẩm một

HSK 7
0:03s
néng bù néng bù yào zǒng shuō yào zhǎo rén tì huàn diào wǒCó thể đừng cứ nói mãi chuyện tìm người thay thế tôi không?

HSK 7
0:03s
xiàn zài wǒ gēn nǐ yǒu wèn tí le nǐ jiù yào zhǎo rén tì huàn diào wǒBây giờ tôi có vấn đề với chị thì chị lại tìm người thay tôi

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng shuō míng shén me wǒ méi yǒu shuō wǒ yào tì dài nǐChị muốn nói gì vậy? Tôi không nói tôi sẽ thay thế anh

HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu shuō yǒu rén yào tì dài nǐ nǐ shí jì jiù shì zhè me xiǎng deTôi không nói có người sẽ thay thế anh Thực ra chị nghĩ vậy đó

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rú guǒ zì jǐ xiǎng yào qù fā zhǎn xīn de xiàng mù méi yǒu wèn tíNếu anh muốn phát triển dự án mới Thì không vấn đề gì

HSK 6
0:03s