Cách dùng "不好意思啊 打搅你工作了" (bù hǎo yì sī a dǎ jiǎo nǐ gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoa jiǎogōngzuòle

Xin lỗi con nhé Mẹ làm phiền công việc của con rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:54
lái

Vào đây

LINE 0206:57
PLAYING SCENE
bù hǎo yì sī a dǎ jiǎo nǐ gōng zuò le

不好意思啊 打搅你工作了

Xin lỗi con nhé Mẹ làm phiền công việc của con rồi

LINE 0306:59
běn
lái
hái
yǒu
shì
yào
máng
shì
ba

Con còn có việc phải đi lo đúng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp06:57
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 7 of 9)
你好像不怎么爱说话
HSK 3
0:03s
nǐ hǎo xiàng bù zěn me ài shuō huàAnh có vẻ không hay nói chuyện lắm
那你笔下的人物 怎么话那么多
HSK 5
0:03s
nà nǐ bǐ xià de rén wù zěn me huà nà me duōVậy mà nhân vật trong truyện anh Sao lại nói nhiều thế?
自己缺什么 就让主人公有什么吗
HSK 7
0:03s
zì jǐ quē shén me jiù ràng zhǔ rén gōng yǒu shén me maMình thiếu gì thì cho nhân vật chính có nấy?
之前还没有人 敢这么挑衅何韩的呢
HSK 7
0:03s
zhī qián hái méi yǒu rén gǎn zhè me tiǎo xìn hé hán de neTrước giờ chưa có ai dám khiêu khích Hà Hàn như vậy cả
我又不是故意进你卧室的 我就是东西找不到了
HSK 5
0:03s
wǒ yòu bú shì gù yì jìn nǐ wò shì de wǒ jiù shì dōng xī zhǎo bú dào leTôi có cố tình vào phòng anh đâu Tôi chỉ là không tìm thấy đồ
我就进去找一下而已 那也不行
HSK 7
0:03s
wǒ jiù jìn qù zhǎo yī xià ér yǐ nà yě bù xíngnên vào tìm một chút thôi Vậy cũng không được
可是你卧室也没有别的人 也没有见不得人的东西
HSK 5
0:03s
kě shì nǐ wò shì yě méi yǒu bié de rén yě méi yǒu jiàn bù dé rén de dōng xīNhưng trong phòng anh cũng không có ai khác cũng chẳng có gì đáng giấu cả
这跟我卧室有没有东西没关系
HSK 5
0:03s
zhè gēn wǒ wò shì yǒu méi yǒu dōng xī méi guān xìChuyện này không liên quan đến phòng tôi có gì hay không
这跟你违反约定有关系
HSK 5
0:03s
zhè gēn nǐ wéi fǎn yuē dìng yǒu guān xìChuyện này liên quan đến việc anh vi phạm thỏa thuận
我以后不这样了行吗 没有以后了
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu bù zhè yàng le xíng ma méi yǒu yǐ hòu leEm sẽ không thế nữa được không Không còn "sau này" nữa đâu
你不爱我了吗 不爱了
HSK 1
0:03s
nǐ bù ài wǒ le ma bù ài leAnh không còn yêu em nữa sao Không còn yêu nữa
你都登顶了 这还不成功吗
HSK 7
0:03s
nǐ dōu dēng dǐng le zhè hái bù chéng gōng maAnh đã lên đỉnh rồi đó Vậy mà chưa thành công sao
你说过你会包容我 所有的缺点的呢 绝对没有
HSK 7
0:03s
nǐ shuō guò nǐ huì bāo róng wǒ suǒ yǒu de quē diǎn de ne jué duì méi yǒuAnh nói anh sẽ bao dung hết Mọi khuyết điểm của em cơ mà Tuyệt đối không có
那是你小说里男主说的话 不是我说的
HSK 4
0:03s
nà shì nǐ xiǎo shuō lǐ nán zhǔ shuō de huà bú shì wǒ shuō deĐó là lời nhân vật nam chính trong tiểu thuyết của anh Không phải anh nói
那在你不好的时候分不是更渣吗
HSK 7
0:03s
nà zài nǐ bù hǎo de shí hòu fēn bú shì gèng zhā maChia tay lúc em không tốt thì chẳng phải tệ hơn sao
妈呀 这也太下不来台了
HSK 5
0:03s
mā ya zhè yě tài xià bù lái tái leTrời ơi, xấu hổ quá đi thôi
不好意思啊 没吓到你们吧
HSK 2
0:03s
bù hǎo yì sī a méi xià dào nǐ men baXin lỗi nhé Không làm các bạn giật mình chứ?
我们在这儿开会工作呢 不方便在这儿
HSK 3
0:03s
wǒ men zài zhè ér kāi huì gōng zuò ne bù fāng biàn zài zhè érChúng tôi đang họp ở đây Không tiện ở đây đâu
我这师弟之前叫什么来着
HSK 4
0:03s
wǒ zhè shī dì zhī qián jiào shén me lái zheTrước đây sư đệ tôi lấy bút danh gì nhỉ
闪灵骑士早就不写了 怎么就归来了
HSK 7
0:03s
shǎn líng qí shì zǎo jiù bù xiě le zěn me jiù guī lái leKỵ Sĩ Tỏa Sáng đã bỏ viết từ lâu rồi Sao lại trở lại được cơ chứ