Cách dùng "一丈之内才是丈夫" (yī zhàng zhī nèi cái shì zhàng fū) trong hội thoại tiếng Trung

zhàngzhīnèicáishìzhàng

trong vòng một trượng mới là trượng phu"

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:32
《 shén diāo xiá lǚ 》 lǐ miàn shuō guò yī jù huà zhàng fū zhàng fū

《神雕侠侣》里面说过一句话 丈夫丈夫

Trong "Thần Điêu Đại Hiệp" có câu rằng "Trượng phu, trượng phu

LINE 0239:35
PLAYING SCENE
zhàng
zhī
nèi
cái
shì
zhàng

trong vòng một trượng mới là trượng phu"

LINE 0339:38
nà zhè xì tǒng kěn dìng huì pǐ pèi jǐ wǒ zài zhè dào tí mù shàng miàn

那这系统肯定会匹配给我 在这道题目上面

Thì hệ thống chắc chắn sẽ ghép cho tôi những người mà ở câu hỏi này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp39:35
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 1 of 9)
话呢 我可以帮你们带到
HSK 2
0:03s
huà ne wǒ kě yǐ bāng nǐ men dài dàoLời nhắn thì chú có thể chuyển giúp
作者照例 每周都是要来开通气会的
HSK 7
0:03s
zuò zhě zhào lì měi zhōu dōu shì yào lái kāi tōng qì huì deTheo thông lệ mỗi tuần tác giả đều phải đến họp giao ban
我远远看一眼他长什么样子 总可以吧
HSK 5
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn kàn yī yǎn tā zhǎng shén me yàng zi zǒng kě yǐ baCon chỉ nhìn từ xa xem anh ấy trông thế nào vậy được chứ?
到时候我告诉你直播的时间好吧
HSK 5
0:03s
dào shí hòu wǒ gào sù nǐ zhí bō de shí jiān hǎo baLúc đó chú sẽ báo giờ livestream cho cháu nhé
我在图书馆里坐了一个月 才收集起来的
HSK 5
0:03s
wǒ zài tú shū guǎn lǐ zuò le yí gè yuè cái shōu jí qǐ lái deCon ngồi trong thư viện cả tháng mới thu thập được đấy
你能不能给我看一下 昨天电梯的监控
HSK 7
0:03s
nǐ néng bù néng gěi wǒ kàn yī xià zuó tiān diàn tī de jiān kòngChú có thể cho con xem camera thang máy hôm qua không
你可以再给我回放一下 这一段吗
HSK 1
0:03s
nǐ kě yǐ zài gěi wǒ huí fàng yī xià zhè yī duàn maBạn có thể cho tôi xem lại đoạn này không?
刚刚那个人 有点像我以前一个朋友
HSK 3
0:03s
gāng gāng nà ge rén yǒu diǎn xiàng wǒ yǐ qián yí gè péng yǒuNgười vừa rồi trông có vẻ giống một người bạn cũ của tôi.
我放监控不是为了让你找朋友的
HSK 7
0:03s
wǒ fàng jiān kòng bú shì wèi le ràng nǐ zhǎo péng yǒu deTôi mở camera không phải để cô tìm bạn đâu nhé.
你要是找不着的话 我就把监控关了
HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhǎo bù zhe de huà wǒ jiù bǎ jiān kòng guān leNếu cô tìm không ra tôi sẽ tắt camera đi.
咱其实挺难看的 我求她不更难看
HSK 6
0:03s
zán qí shí tǐng nán kàn de wǒ qiú tā bù gèng nán kànmình trông sẽ khá tệ đấy. Tôi đi cầu xin cô ấy còn mất mặt hơn.
都换成库克香槟 可见它有多受欢迎
HSK 6
0:03s
dōu huàn chéng kù kè xiāng bīn kě jiàn tā yǒu duō shòu huān yíngđể mua toàn bộ rượu Krug. Thấy rõ nó được ưa chuộng đến mức nào.
敬我们 敬我们
HSK 7
0:03s
jìng wǒ men jìng wǒ menChúc mừng chúng ta nào. Chúc mừng chúng ta nào.
干 恭喜啊 林总
HSK 5
0:03s
gàn gōng xǐ a lín zǒngCạn! Chúc mừng, Lâm tổng!
您 没事 谢谢你的推荐 就要这个吧 那好的
HSK 5
0:03s
nín méi shì xiè xiè nǐ de tuī jiàn jiù yào zhè ge ba nà hǎo deChị... Không sao, cảm ơn em đã tư vấn. Lấy cái này đi. Vâng, được ạ.
喂 林小姐吗 我是你邻居呀
HSK 5
0:03s
wèi lín xiǎo jiě ma wǒ shì nǐ lín jū yaA lô. Có phải cô Lâm không ạ? Em là hàng xóm của chị đây.
你妈妈在你家门口 饿晕过去了
HSK 6
0:03s
nǐ mā mā zài nǐ jiā mén kǒu è yùn guò qù leMẹ chị đang đứng trước cửa nhà chị. Bà bị ngất vì đói rồi.
你妈妈在你家门口 从下午一直等到晚上
HSK 4
0:03s
nǐ mā mā zài nǐ jiā mén kǒu cóng xià wǔ yì zhí děng dào wǎn shàngMẹ cô đang đứng trước cửa nhà cô Từ chiều đến tối vẫn đợi
老人家吃不消的 没事 没事 她工作忙
HSK 7
0:03s
lǎo rén jiā chī bù xiāo de méi shì méi shì tā gōng zuò mángNgười già chịu không nổi đâu Không sao, không sao Con bé bận công việc mà
你没事吧 没事 开门 不好意思啊 阿姨
HSK 3
0:03s
nǐ méi shì ba méi shì kāi mén bù hǎo yì sī a ā yíMẹ không sao chứ? Không sao Mở cửa đi Xin lỗi cô nhé