Cách dùng "老简临时有事情还没有回来" (lǎo jiǎn lín shí yǒu shì qíng hái méi yǒu huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
老简临时有事情还没有回来
Lão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
qǐng jìn tuō xié gěi nǐ men bèi hǎo le
请进 拖鞋给你们备好了
“Mời vào. Chuẩn bị sẵn dép cho hai người rồi.”
LINE 0233:29
PLAYING SCENElǎo老
jiǎn简
lín临
shí时
yǒu有
shì事
qíng情
hái还
méi没
yǒu有
huí回
lái来
“Lão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.”
LINE 0333:31
nǐ men xiān zuò wǒ qù gěi nǐ men pào chá
你们先坐 我去给你们泡茶
“Hai người cứ ngồi trước, tôi đi pha trà cho hai người.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn tā zhè me zuò de yuán yīn wǒ hái méi yǒu xiǎng dàoNhưng lý do hắn làm vậy thì tôi vẫn chưa nghĩ ra.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
guǎn hù jí de rén yīng gāi bú huì tài duō hěn róng yì zhǎongười quản lý hộ khẩu chắc không nhiều, rất dễ tìm.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào jiāng jiào shòu yě yǒu bù líng de shí hòu aKhông ngờ giáo sư Giang cũng có lúc không thiêng nhỉ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè hǎo bù róng yì yǒu le què záo de zhèng jùKhó khăn lắm mới có được chứng cứ xác thực,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù nà wǒ men yě méi yǒu shén me qí tā de shì leThầy ơi, bọn em cũng không còn việc gì khác.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān nǎ wǒ shī fù kě tài néng liáo le dōu liáo le bàn gè duō xiǎo shíTrời ơi, thầy em giỏi tám chuyện ghê, nói hơn nửa tiếng rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
què shí shì méi yǒu fáng le zhǐ yǒu biāo jiānHết phòng thật rồi, chỉ còn phòng tiêu chuẩn.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
měi gè rén dōu yǒu shǔ yú zì jǐ de zhí zhuó baMỗi người đều có sự cố chấp của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s