Cách dùng "即使你现在还依旧不愿意回来" (jí shǐ nǐ xiàn zài hái yī jiù bù yuàn yì huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
即使你现在还依旧不愿意回来
dù bây giờ em vẫn chưa muốn quay lại, ♪ Nhìn những hạt bụi nhỏ bé ♪
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:57
wǒ我
men们
hái还
xiǎng想
gào告
sù诉
nǐ你
“♪ Cũng chấp nhận những tiếc nuối dần lan ♪ mà bọn anh còn muốn nói với em là”
LINE 0231:59
PLAYING SCENEjí即
shǐ使
nǐ你
xiàn现
zài在
hái还
yī依
jiù旧
bù不
yuàn愿
yì意
huí回
lái来
“dù bây giờ em vẫn chưa muốn quay lại, ♪ Nhìn những hạt bụi nhỏ bé ♪”
LINE 0332:03
dàn但
wǒ我
men们
dū都
huì会
děng等
nǐ你
“♪ Đang nhảy múa dưới ánh mặt trời ♪ tất cả bọn anh đều sẽ đợi em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ píng shí bù dōu shì pǎo bù huò zhě zǒu lù lái maKhông phải bình thường anh chạy bộ hoặc đi bộ đến à?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ dōu bù zhī dào gāi ná tā zěn me bànnếu không anh cũng không biết nên làm sao với nó.

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de xiǎng ān wèi wǒ jiù gěi wǒ zuò jǐ bēi diào jiǔ bāNếu anh thực sự muốn an ủi em thì pha cho em vài ly cocktail đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào kàn nǐ wèi lái de shí jì xíng dòngEm muốn thấy hành động thực tế của anh trong tương lai.

HSK 4
0:03s
zhēn zhèng ràng wǒ xià dìng jué xīn de yuán yīnĐiều thực sự khiến em quyết định, ♪ Lời nói nhẹ trôi ♪

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ qīng chǔ dì jì de yóu xiāng de zhàng hào mì mǎ♪ Ánh đom đóm mong manh ♪ em có thể nhớ rõ mật khẩu tài khoản email ♪ Rơi vào giấc mơ êm mềm ♪

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s