Cách dùng "这次我一定要站起来" (zhè cì wǒ yí dìng yào zhàn qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
这次我一定要站起来
Lần này em phải đứng lên ♪ Nhẹ nhàng xóa tan ♪
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:35
wǒ我
bú不
huì会
zài再
táo逃
bì避
le了
“♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Em sẽ không chạy trốn nữa.”
LINE 0244:38
PLAYING SCENEzhè这
cì次
wǒ我
yí一
dìng定
yào要
zhàn站
qǐ起
lái来
“Lần này em phải đứng lên ♪ Nhẹ nhàng xóa tan ♪”
LINE 0344:41
miàn面
duì对
yī一
qiè切
“♪ Nhẹ nhàng xóa tan ♪ đối mặt tất cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
bǐ wǒ men xiǎng xiàng de yào jiān qiáng♪ Cất tiếng lòng vào cánh hạc giấy ♪ Chúng mạnh mẽ hơn chúng ta nghĩ.

HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de bǎ tā men jiào dé hěn bú cuò♪ Từng nếp gấp đều là minh chứng cho những điều đẹp đẽ ♪ Em thực sự đã dạy chúng rất tốt.

HSK 7
0:03s
zuò wéi qiú duì de mén miàn dān dāng wǒ jiǎng liǎng jùVới vai trò là bộ mặt của đội, em xin nói vài lời.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dí què jīng lì guò bù tài hǎo de shì qíngđúng là cô đã trải qua những việc không tốt lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ yě cháng shì guò hé yuān wǎng wǒ de rén chǎo jiàCô cũng từng cố gắng tranh luận với người đổ oan cho cô,

HSK 5
0:03s
dàn yīn cǐ shāng hài le wǒ zuì ài de rénnhưng vì vậy lại làm tổn thương người cô yêu nhất.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn què cóng lái dōu méi yǒu xiǎng guò yào fàng qì zì jǐnhưng cô chưa bao giờ nghĩ đến việc từ bỏ chính mình.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s