Cách dùng "我就把他当作是我的亲儿子" (wǒ jiù bǎ tā dàng zuò shì wǒ de qīn ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
我就把他当作是我的亲儿子
ta đã coi nó như con ruột của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:54
cóng从
nà那
tiān天
qǐ起
“Từ ngày hôm đó,”
LINE 0228:56
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bǎ把
tā他
dàng当
zuò作
shì是
wǒ我
de的
qīn亲
ér儿
zi子
“ta đã coi nó như con ruột của mình.”
LINE 0329:00
zán咱
men们
zhè这
yī一
lù路
zǒu走
lái来
a啊
“Chúng ta đã đi cùng nhau cả một chặng đường dài.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
nà gèng shì zhēn zhēn jiǎ jiǎ xū xū shí shíthì lại càng thật thật giả giả, hư hư thực thực.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ tǐng néng nài a nǐ zhè zhàng kāi dé zhè me kuàiAnh cũng giỏi thật đấy. Anh đánh trận nhanh như vậy.

HSK 4
0:03s
zhào nǐ zhè sù dù míng tiān bù jiù dào shàng hǎi le maCứ theo tốc độ này của anh, ngày mai chẳng phải là đến Thượng Hải rồi sao?

HSK 3
0:03s
wǒ shì dān xīn bù gěi tā xià měng yào bù gěi tā yì diǎn hǎo de zhàn guǒTôi lo là không cho ông ấy một liều thuốc mạnh, không cho ông ấy một chút chiến công tốt đẹp,

HSK 7
0:03s
tā lì mǎ pāi àn ér qǐ miàn hóng ěr chì chà diǎn jué guò qùÔng ấy lập tức đập bàn đứng dậy, mặt đỏ tía tai, suýt nữa thì ngất đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
ér qiě nín bú shì bù zhī dào nín chū lái zhī hòuHơn nữa chẳng phải cụ không biết. Sau khi cụ ra ngoài.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
kàng zhàn shèng lì yǐ hòu nǐ men yǒu shén me dǎ suàn nǎSau khi kháng chiến thắng lợi. Hai con có dự định gì không?

HSK 2
0:03s