Cách dùng "我就把他当作是我的亲儿子" (wǒ jiù bǎ tā dàng zuò shì wǒ de qīn ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
我就把他当作是我的亲儿子
ta đã coi nó như con ruột của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:54
cóng从
nà那
tiān天
qǐ起
“Từ ngày hôm đó,”
LINE 0228:56
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bǎ把
tā他
dàng当
zuò作
shì是
wǒ我
de的
qīn亲
ér儿
zi子
“ta đã coi nó như con ruột của mình.”
LINE 0329:00
zán咱
men们
zhè这
yī一
lù路
zǒu走
lái来
a啊
“Chúng ta đã đi cùng nhau cả một chặng đường dài.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.

HSK 1
0:03s