Cách dùng "我就把他当作是我的亲儿子" (wǒ jiù bǎ tā dàng zuò shì wǒ de qīn ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
我就把他当作是我的亲儿子
ta đã coi nó như con ruột của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:54
cóng从
nà那
tiān天
qǐ起
“Từ ngày hôm đó,”
LINE 0228:56
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bǎ把
tā他
dàng当
zuò作
shì是
wǒ我
de的
qīn亲
ér儿
zi子
“ta đã coi nó như con ruột của mình.”
LINE 0329:00
zán咱
men们
zhè这
yī一
lù路
zǒu走
lái来
a啊
“Chúng ta đã đi cùng nhau cả một chặng đường dài.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng láo ràng bié rén ná nǐ jué de hé lǐ macông lao lại để người khác hưởng, cậu thấy có hợp lý không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
qí wǔ wǒ cóng bù zhàn duì shéi de rén yě bú shìKỳ Vũ tôi đây chưa bao giờ chọn phe phái, cũng không phải là người của ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ cháng gēng xiōng de kǔ xīn gū yì hái yǒu wú sī fèng xiànkể lại nỗi khổ tâm và sự cống hiến quên mình của anh Trường Canh

HSK 2
0:03s
bù shuō zhè xiē bù shuō zhè xiē nǐ kāi shén me wán xiào aĐừng nói nữa, đừng nói nữa. Anh đùa gì vậy chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén cái tīng dé jìn qù a shì bú shì hǎo hǎo hǎongười khác mới nghe lọt tai chứ. Có phải không? Được, được, được.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng dài dà wén háo wǒ xiāng xìn nín zì rán shì néng míng báiđại văn hào đương đại. Tôi tin rằng ngài tự nhiên có thể hiểu được,