Cách dùng "我知道您是把我当亲闺女" (wǒ zhī dào nín shì bǎ wǒ dāng qīn guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道您是把我当亲闺女
Con biết người xem con như con gái ruột.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
xiè谢
xiè谢
nín您
zhè这
me么
kāi开
míng明
“Cảm ơn người đã cởi mở như vậy.”
LINE 0233:22
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nín您
shì是
bǎ把
wǒ我
dāng当
qīn亲
guī闺
nǚ女
“Con biết người xem con như con gái ruột.”
LINE 0333:25
xiè谢
xiè谢
nín您
gěi给
wǒ我
kāi开
zhè这
shàn扇
mén门
“Cảm ơn người đã mở cánh cửa này cho con.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì fèi jǐn le qiān xīn wàn kǔ gěi wǒ zhǎo huí lái de yaAnh đã không quản ngại gian khổ tìm nó về cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān lái qí shí shì gěi nǐ xiàn bǎo dehôm nay tôi đến thực ra là để dâng báu vật cho anh.

HSK 4
0:03s
nà liù shí wàn yī xiāng kǒng pà shì dǎ bú zhù dethì sáu mươi vạn một thùng e là không dừng lại ở đó đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhī cháng gēng xiōng néng fǒu gěi wǒ diǎn miàn ziKhông biết Trường Canh huynh có thể nể mặt tôi một chút,

HSK 7
0:03s
zài jīn hòu bú yào nà me qiáng yìng hǎo bù hǎosau này đừng cứng rắn như vậy nữa được không?

HSK 6
0:03s
běn lái bù yīng gāi zài bèi hòu shuō rén jiā aVốn dĩ không nên nói xấu sau lưng người khác,

HSK 5
0:03s
wǒ de luó jí jiù shì rú guǒ nǐ xiǎng zuò chéng dà shìLogic của tôi là, nếu huynh muốn làm nên chuyện lớn...

HSK 5
0:03s