Cách dùng "我知道您是把我当亲闺女" (wǒ zhī dào nín shì bǎ wǒ dāng qīn guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道您是把我当亲闺女
Con biết người xem con như con gái ruột.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
xiè谢
xiè谢
nín您
zhè这
me么
kāi开
míng明
“Cảm ơn người đã cởi mở như vậy.”
LINE 0233:22
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nín您
shì是
bǎ把
wǒ我
dāng当
qīn亲
guī闺
nǚ女
“Con biết người xem con như con gái ruột.”
LINE 0333:25
xiè谢
xiè谢
nín您
gěi给
wǒ我
kāi开
zhè这
shàn扇
mén门
“Cảm ơn người đã mở cánh cửa này cho con.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng láo ràng bié rén ná nǐ jué de hé lǐ macông lao lại để người khác hưởng, cậu thấy có hợp lý không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
qí wǔ wǒ cóng bù zhàn duì shéi de rén yě bú shìKỳ Vũ tôi đây chưa bao giờ chọn phe phái, cũng không phải là người của ai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ cháng gēng xiōng de kǔ xīn gū yì hái yǒu wú sī fèng xiànkể lại nỗi khổ tâm và sự cống hiến quên mình của anh Trường Canh

HSK 2
0:03s
bù shuō zhè xiē bù shuō zhè xiē nǐ kāi shén me wán xiào aĐừng nói nữa, đừng nói nữa. Anh đùa gì vậy chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén cái tīng dé jìn qù a shì bú shì hǎo hǎo hǎongười khác mới nghe lọt tai chứ. Có phải không? Được, được, được.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng dài dà wén háo wǒ xiāng xìn nín zì rán shì néng míng báiđại văn hào đương đại. Tôi tin rằng ngài tự nhiên có thể hiểu được,