Cách dùng "无为有处有还无" (wú wéi yǒu chù yǒu hái wú) trong hội thoại tiếng Trung
无为有处有还无
không thành có thì có cũng là không.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:06
jiǎ假
zuò作
zhēn真
shí时
zhēn真
yì亦
jiǎ假
“Giả làm thật thì thật cũng là giả,”
LINE 0218:08
PLAYING SCENEwú无
wéi为
yǒu有
chù处
yǒu有
hái还
wú无
“không thành có thì có cũng là không.”
LINE 0318:13
hé何
fū夫
rén人
suǒ所
yán言
shèn甚
shì是
“Hà phu nhân nói rất phải.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.

HSK 1
0:03s