Cách dùng "玉娇 我老了" (yù jiāo wǒ lǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
玉娇 我老了
Ngọc Kiều, ta già rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:10
wǒ我
shì是
mǎn满
xīn心
de的
huān欢
xǐ喜
ya呀
“Mà trong lòng ta vui mừng khôn xiết.”
LINE 0228:14
PLAYING SCENEyù jiāo wǒ lǎo le
玉娇 我老了
“Ngọc Kiều, ta già rồi.”
LINE 0328:18
wǒ我
de的
shēn身
tǐ体
jiū究
jìng竟
zěn怎
me么
yàng样
“Sức khỏe của ta rốt cuộc thế nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
nà gèng shì zhēn zhēn jiǎ jiǎ xū xū shí shíthì lại càng thật thật giả giả, hư hư thực thực.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ tǐng néng nài a nǐ zhè zhàng kāi dé zhè me kuàiAnh cũng giỏi thật đấy. Anh đánh trận nhanh như vậy.

HSK 4
0:03s
zhào nǐ zhè sù dù míng tiān bù jiù dào shàng hǎi le maCứ theo tốc độ này của anh, ngày mai chẳng phải là đến Thượng Hải rồi sao?

HSK 3
0:03s
wǒ shì dān xīn bù gěi tā xià měng yào bù gěi tā yì diǎn hǎo de zhàn guǒTôi lo là không cho ông ấy một liều thuốc mạnh, không cho ông ấy một chút chiến công tốt đẹp,

HSK 7
0:03s
tā lì mǎ pāi àn ér qǐ miàn hóng ěr chì chà diǎn jué guò qùÔng ấy lập tức đập bàn đứng dậy, mặt đỏ tía tai, suýt nữa thì ngất đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
ér qiě nín bú shì bù zhī dào nín chū lái zhī hòuHơn nữa chẳng phải cụ không biết. Sau khi cụ ra ngoài.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
kàng zhàn shèng lì yǐ hòu nǐ men yǒu shén me dǎ suàn nǎSau khi kháng chiến thắng lợi. Hai con có dự định gì không?

HSK 2
0:03s