Cách dùng "你好像都没有那么高兴" (nǐ hǎo xiàng dōu méi yǒu nà me gāo xìng) trong hội thoại tiếng Trung
你好像都没有那么高兴
anh dường như đều không vui thế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:48
qí shí wǒ néng gǎn shòu dé dào zhī qián měi cì xiàng mù chéng gōng
其实我能感受得到 之前每次项目成功
“Thực ra tôi có thể cảm nhận được Trước đây mỗi lần dự án thành công”
LINE 0227:51
PLAYING SCENEnǐ你
hǎo好
xiàng像
dōu都
méi没
yǒu有
nà那
me么
gāo高
xìng兴
“anh dường như đều không vui thế”
LINE 0327:54
kě néng shì wǒ men bǐ jiào róng yì mǎn zú nǐ xiǎng yào de gèng duō yī xiē ba
可能是我们 比较容易满足 你想要的更多一些吧
“Có lẽ là chúng tôi dễ hài lòng hơn anh muốn nhiều hơn một chút”
Show Information
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s
wǒ dōu xiě le wǔ shí liù gǎo wǒ dōu xiě chéng lìng wài yí gè gù shì leTôi viết tới 56 bản thảo rồi viết thành một câu chuyện khác luôn rồi.

HSK 2
0:03s
hái yǒu a wǒ gēn nǐ shuō guò jīn tiān shì téng dá de dà rì ziCòn nữa này Tôi đã nói với anh rồi hôm nay là ngày trọng đại của Đằng Đạt.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge zhàn dòu jī zhì yě shì shuǎng fān le bāo gē de diàn nǎoCơ chế chiến đấu này đã quá. Máy tính của anh Bao

HSK 6
0:03s
hǎo duō zhǒng bàn fǎ ràng tā sā bì lei kuài lái kàn sā bì kě yǐ baCó cả đống cách bắt hắn rải tiền. Lại đây xem rải tiền! Được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ liǎ wǎng hòu shāo yī shāo zhè shāng hài dōu bù rú wǒ yí gè rén deHai người lui ra chút đi sát thương này chẳng bằng một mình tôi.

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè me jī liè zhè zhàn dòu de kuài gǎn zhè shì lā mǎn le aCác anh đánh nhau kịch liệt thế cảm giác chiến đấu này đúng là đỉnh cao.

HSK 7
0:03s
lín wǎn nǐ zhè ge bīng chuān fù běn zuò dé tài hǎo wán le aLâm Vãn Bản phụ băng hà của cậu làm hay quá!

HSK 5
0:03s
ér qiě gǎn jué hái shì 4D( sì wéi kōng jiān ) de neVà cảm giác như nó còn là 4D (không gian bốn chiều) ấy.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo xiàng yǒu zhǐ guài shòu zài níng shì zhe wǒ yī yàngNhư có con quái vật đang nhìn chằm chằm tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bú shì dōu shuō le ma wǒ men yǐ hòu jiā bù jiā bān nǐ dōu bù guǎn leAnh không phải đã nói rồi sao Sau này chúng tôi có tăng ca hay không anh cũng không quản nữa

HSK 3
0:03s
wǒ men jiù yī xià zi mò shōu zhù péi zǒngChúng tôi liền không kìm được Tổng giám đốc Bùi

HSK 7
0:03s
quàn bù dòng a bú shì wǒ dài tóu jiā bān de a nǐ nǐ yào fá jiù fá tāKhuyên không được Không phải tôi dẫn đầu tăng ca đâu Anh... anh muốn phạt thì phạt nó đi

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s