Cách dùng "肯定都是你暗中操纵好的" (kěn dìng dū shì nǐ àn zhōng cāo zòng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngshìànzhōngcāozònghǎode

Chắc chắn đều do ngài ngầm thao túng hết.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:13
wǒ jiù shuō ma nà xiē gǒu pì xiàng mù zěn me kě néng huì chéng gōng ne

我就说嘛 那些狗屁项目 怎么可能会成功呢

Tôi đã nói mà, mấy cái dự án vớ vẩn đó sao có thể thành công được chứ?

LINE 0233:18
PLAYING SCENE
kěn
dìng
shì
àn
zhōng
cāo
zòng
hǎo
de

Chắc chắn đều do ngài ngầm thao túng hết.

LINE 0333:22
xiān
shēng

Ngài Tư Mã,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp33:18
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 2 of 4)
就这车我今天必须坐 你坐不了 有本事 你坐不了
HSK 7
0:03s
jiù zhè chē wǒ jīn tiān bì xū zuò nǐ zuò bù liǎo yǒu běn shì nǐ zuò bù liǎoChính cái xe này hôm nay tôi phải ngồi Anh không ngồi được Có giỏi thì Anh không ngồi được
我不坐了行了吧 车走 这就有点过分 车走 马总
HSK 5
0:03s
wǒ bù zuò le xíng le ba chē zǒu zhè jiù yǒu diǎn guò fèn chē zǒu mǎ zǒngTôi không ngồi nữa được chưa? Xe đi đi Thế này hơi quá đáng đấy Xe đi đi Sếp Mã
车走 你是不是体面人 车走 我告诉你 车走
HSK 7
0:03s
chē zǒu nǐ shì bú shì tǐ miàn rén chē zǒu wǒ gào sù nǐ chē zǒuXe đi đi Anh có phải người lịch sự không? Xe đi đi Tôi bảo anh Xe đi đi
这咋 还菜起来了呢
HSK 2
0:03s
zhè zǎ hái cài qǐ lái le neSao lại yếu thế rồi?
你不玩了 不玩了
HSK 1
0:03s
nǐ bù wán le bù wán leAnh không chơi nữa à? Không chơi nữa
不过经验告诉我 不能半场开香槟 对吧
HSK 4
0:03s
bù guò jīng yàn gào sù wǒ bù néng bàn chǎng kāi xiāng bīn duì baNhưng kinh nghiệm bảo tôi rằng Không được mở sâm banh giữa hiệp, phải không?
天下无不散的筵席
HSK 6
0:03s
tiān xià wú bù sàn de yán xíTrên đời không có tiệc nào không tan
到这就够了 我也不想变成一个 贪得无厌的人
HSK 4
0:03s
dào zhè jiù gòu le wǒ yě bù xiǎng biàn chéng yí gè tān dé wú yàn de rénĐến đây là đủ rồi Tôi cũng không muốn trở thành Một kẻ tham lam vô độ
裴总还真是让我 越来越刮目相看了
HSK 7
0:03s
péi zǒng hái zhēn shì ràng wǒ yuè lái yuè guā mù xiāng kàn leBùi Tổng thực sự khiến tôi Ngày càng phải nhìn bằng con mắt khác
你还不相信我吗 马总的为人 我信
HSK 7
0:03s
nǐ hái bù xiāng xìn wǒ ma mǎ zǒng de wéi rén wǒ xìnAnh không tin tôi sao? Nhân phẩm Sếp Mã đây Tôi tin
裴总 思博 终点网文因为你 终于有了起色
HSK 6
0:03s
péi zǒng sī bó zhōng diǎn wǎng wén yīn wèi nǐ zhōng yú yǒu le qǐ sèBùi Tổng Tư Bác Trạm Cuối Truyện Mạng nhờ có anh Cuối cùng cũng khởi sắc
旅游还得靠你 不要跟我讲旅游 我不要听
HSK 5
0:03s
lǚ yóu hái dé kào nǐ bú yào gēn wǒ jiǎng lǚ yóu wǒ bú yào tīngDu lịch vẫn phải nhờ cậu đấy Đừng nói với tôi về du lịch Tôi không muốn nghe
我请你 去不去 谢谢你 请我我也不去
HSK 1
0:03s
wǒ qǐng nǐ qù bù qù xiè xiè nǐ qǐng wǒ wǒ yě bù qùTôi mời, đi không? Cảm ơn, mời tôi cũng không đi
别睡了 谦儿 谁啊 外面围老多人了
HSK 5
0:03s
bié shuì le qiān ér shuí a wài miàn wéi lǎo duō rén leĐừng ngủ nữa, Khiêm ơi Ai đấy? Bên ngoài đông người lắm rồi
住嘉公寓甲醛爆雷 还有几家长租公寓
HSK 5
0:03s
zhù jiā gōng yù jiǎ quán bào léi hái yǒu jǐ jiā zhǎng zū gōng yùCăn hộ Trú Gia formaldehyd nổ bể Vài căn hộ cho thuê dài hạn khác
您是不知道 我们做租赁的
HSK 7
0:03s
nín shì bù zhī dào wǒ men zuò zū lìn deNgài không biết đấy thôi Bọn tôi làm cho thuê
说赶人就赶人 现在只有您的四壁公寓
HSK 5
0:03s
shuō gǎn rén jiù gǎn rén xiàn zài zhǐ yǒu nín de sì bì gōng yùBảo đuổi là đuổi ngay Giờ chỉ có Căn hộ Bốn Bức Tường
艾特我的公寓 它来了
HSK 5
0:03s
ài tè wǒ de gōng yù tā lái leTag tôi căn hộ đó Nó đây rồi
它的内部呀 十分离谱 那么它究竟
HSK 5
0:03s
tā de nèi bù ya shí fēn lí pǔ nà me tā jiū jìngBên trong nó này Vô cùng kỳ quặc Vậy rốt cuộc nó
带领你们一探究竟
HSK 7
0:03s
dài lǐng nǐ men yī tàn jiū jìngDẫn các bạn khám phá sự thật