Cách dùng "不行 我还得去医院 我得去照顾他 马洋" (bù xíng wǒ hái dé qù yī yuàn wǒ dé qù zhào gù tā mǎ yáng) trong hội thoại tiếng Trung
不行 我还得去医院 我得去照顾他 马洋
Không được. Tôi vẫn phải đến bệnh viện. Tôi phải đi chăm sóc anh ấy. Mã Dương.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:32
xiǎo xiǎo de shēn tǐ dà dà de néng liàng
小小的身体 大大的能量
“Thân hình nhỏ bé, năng lượng to lớn.”
LINE 0230:35
PLAYING SCENEbù xíng wǒ hái dé qù yī yuàn wǒ dé qù zhào gù tā mǎ yáng
不行 我还得去医院 我得去照顾他 马洋
“Không được. Tôi vẫn phải đến bệnh viện. Tôi phải đi chăm sóc anh ấy. Mã Dương.”
LINE 0330:38
xīn tè zhù shuō le péi zǒng bù xiǎng wǒ men qù dǎ rǎo tā
辛特助说了 裴总不想我们去打扰他
“Trợ lý Tân đã nói rồi, Tổng Bùi không muốn chúng ta làm phiền.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 8 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tāTôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.

HSK 5
0:03s
zhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shùBáo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī shēng wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāBác sĩ, tôi xin bác sĩ nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kòng zhì bù liǎo wǒ zì jǐ wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāTôi không kiềm chế được bản thân. Tôi xin anh... nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng mù qián méi shén me dà ài jiù shì xū yào xiū yǎngTổng Bùi hiện không sao, chỉ là cần dưỡng sức.

HSK 7
0:03s
dàn tā tè dì dīng zhǔ wǒ ràng nǐ men bú yào qù yī yuànNhưng anh ấy đặc biệt dặn tôi bảo mọi người đừng đến bệnh viện.

HSK 4
0:03s
zuì zāo zuì de jiù shì péi zǒng péi zǒng zhī dào sī mǎ tú sī mǎ suì pǎo lù zhī hòungười chịu khổ nhất là Tổng Bùi. Sau khi biết Tư Mã Đồ, Tư Mã Tuệ bỏ trốn,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s