Cách dùng "可是据我所知" (kě shì jù wǒ suǒ zhī) trong hội thoại tiếng Trung
可是据我所知
Nhưng theo tôi biết
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:10
fèng奉
xiàn献
shén什
me么
“Cống hiến điều gì?”
LINE 0204:12
PLAYING SCENEkě可
shì是
jù据
wǒ我
suǒ所
zhī知
“Nhưng theo tôi biết”
LINE 0304:15
xiǎo lǚ hěn zǎo jiù shì téng dá yóu xì de xiàng mù fù zé rén le
小吕 很早就是 腾达游戏的项目负责人了
“Tiểu Lữ Từ rất sớm đã là Người phụ trách dự án Thăng Đạt Game rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 4 of 10)
HSK 5
0:03s
sì gè hái zi dōu bù gēn zì jǐ xìng hái zhè me lè guānBốn đứa con không đứa nào theo họ mình, mà vẫn lạc quan thế.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn yào diào gǎng bèi liǎng gè sī mǎ zhé mó yě méi yǒu guān xìDù có phải luân chuyển công tác, bị hai tên Tư Mã hành hạ cũng không sao.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men jiù liú xià lái bāng péi zǒng dǎ yíng zhè chǎng zhàngVậy thì chúng ta ở lại, giúp Tổng Bùi thắng trận này.

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo wǒ men zhè lǐ shì wú míng sī chú qǐng wèn nǐ xiǎng chī diǎn shén meXin chào, đây là Bếp tư Vô danh. Bạn muốn dùng món gì ạ?

HSK 4
0:03s
gū niáng nǐ kàn wǒ xiàng shì lái chī fàn de maCô gái, cô thấy tôi giống người đến ăn không?

HSK 7
0:03s
mǎ nóng nǐ xǐng mù yì diǎn la kuài zǒu kuài zǒu kuài zǒuDân cày code. Tỉnh táo lên đi! Đi nhanh, đi nhanh, đi nhanh!

HSK 7
0:03s
wǒ men shì cóng sī chú nà biān jiāo chā diào gǎng guò láiChúng tôi từ bên bếp tư luân chuyển công tác sang đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān gěi dà jiā dài lái yī shǒu gēHôm nay tôi mang đến cho mọi người một bài hát,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐĐây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.

HSK 5
0:03s
bú shì qiáo lǎo shī shì wǒ ya rèn shí wǒ yě bù hǎo shǐKhông, thầy Kiều. Là em đây. Quen em cũng không được.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s