Cách dùng "可是据我所知" (kě shì jù wǒ suǒ zhī) trong hội thoại tiếng Trung
可是据我所知
Nhưng theo tôi biết
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:10
fèng奉
xiàn献
shén什
me么
“Cống hiến điều gì?”
LINE 0204:12
PLAYING SCENEkě可
shì是
jù据
wǒ我
suǒ所
zhī知
“Nhưng theo tôi biết”
LINE 0304:15
xiǎo lǚ hěn zǎo jiù shì téng dá yóu xì de xiàng mù fù zé rén le
小吕 很早就是 腾达游戏的项目负责人了
“Tiểu Lữ Từ rất sớm đã là Người phụ trách dự án Thăng Đạt Game rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s
hěn duō gōng zuò ne suì zǒng yǒu tā de ān páiNhiều công việc Tổng Tuệ có sắp xếp của ông ấy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
suì zǒng wǒ zhēn bù xíng wǒ kǒng gāo wǒ hài pàTổng Tuệ Tôi thật sự không được Tôi sợ độ cao, tôi sợ

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
suì zǒng tā shì zhēn hài pà wǒ bù kǒng gāo bù xíng huàn wǒ lái baTổng Tuệ, anh ấy thật sự sợ Tôi không sợ độ cao Không được thì để tôi thay

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zuì dà de dí rén cóng lái dōu bú shì duì shǒuKẻ thù lớn nhất của em chưa bao giờ là đối thủ

HSK 5
0:03s
nǐ de dí rén shì shuí shì hài pà wǒ zhēn hài pàKẻ thù của em là ai? Là sợ hãi Tôi thật sự sợ

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn běn jiù bú shì gè ān fèn de rén wǒ jiù bù míng bái leHắn căn bản không phải người an phận. Tôi chính là không hiểu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ dé hǎo hǎo zhì zhì tā men le yào zhì yě shì wǒ zhì tā menTôi phải trị cho chúng nó một trận. Muốn trị cũng là tôi trị chúng nó.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zì jǐ zuì hé shì de wèi zhì shàng suǒ yǐ wǒ shí zài shì bù míng báivị trí phù hợp nhất của mình. Nên tôi thật sự không hiểu

HSK 6
0:03s
yǒng yú tí chū bù tóng de yì jiàn zhè hěn hǎoDám đưa ra ý kiến khác biệt điều này rất tốt.

HSK 6
0:03s
nà wǒ men jiù gōng píng dì tóu piào hǎo a téng dá de suǒ yǒu rén yì qǐvậy chúng ta bỏ phiếu công bằng. Được, tất cả mọi người Thăng Đạt cùng