Cách dùng "- 谢谢 - 没事" (- xiè xiè - méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
- 谢谢 - 没事
- xiè xiè - méi shì
- Cảm ơn. - Không có gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
16:00
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哎 | āi | Khoan… |
| 2▶ | - 谢谢 - 没事 | - xiè xiè - méi shì | - Cảm ơn. - Không có gì. |
| 3 | 我这儿有纱布 要不帮你… | wǒ zhè ér yǒu shā bù yào bù bāng nǐ … | Tôi có băng gạc. Hay là tôi giúp cô… |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ hái kàn dào tā de bāo bāo lǐ tou yǒu liǎng jiàn xuè yīTôi còn thấy trong túi của anh ấy có hai chiếc áo dính máu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái hái zài xiǎo chī jiē ne xiàn zài pǎo jīn shā shì chǎng lái leVừa nãy còn đang ở phố ăn vặt, bây giờ đã đến chợ Kim Sa rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s